Emac Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Emac Việt Nam

11
进口笔数
119
出口笔数
$36.6K
进口金额
$661.9K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $731 · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-02进口 $87 · 1 笔出口 $964 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-04进口 $379 · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $23.5K · 1 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $731 · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-02进口 $87 · 1 笔出口 $964 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-04进口 $379 · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $832 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-07进口 $23.5K · 1 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.7K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0202123420
企查查编码QVNWMJ9DG0
成立日期2021-09-14
联系地址Thôn Do Nha (tại nhà ông Nguyễn Xuân Duyên), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH E-MAC VIỆT NAM
企业英文名称E-MAC VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân Phố Do Nha 5 (tại nhà ông Nguyễn Xuân Duyên), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84983516610
邮箱emac.hp.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481420塑料涂层壁纸
481490其他壁纸
490199其他印刷品
570339簇绒化纤地毯

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
854449绝缘电线
845490冶金机械零件
830249贱金属配件
853710电力控制板
871680其他车辆
730650合金钢焊管
761699其他铝制品
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本11$36.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$661.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wakodo Co., Ltd.日本11$36.6K塑料涂层壁纸、自粘塑料片

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南60$539.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEM Diamond Co., Ltd.越南41$78.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
SEM Micro Co., Ltd.越南4$24.2K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南6$11.0K其他钢铁制品、二氧化碳
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南6$7.8K音频设备零件、其他电子IC
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K印刷电路、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-29塑料涂层壁纸Wakodo Co., Ltd.日本$23.5K
2024-04-15塑料涂层壁纸Wakodo Co., Ltd.日本$379
2024-02-19其他印刷品Wakodo Co., Ltd.日本$13
2024-02-19其他印刷品Wakodo Co., Ltd.日本$13
2024-02-19其他印刷品Wakodo Co., Ltd.日本$7
2024-02-19其他印刷品Wakodo Co., Ltd.日本$40
2024-02-19其他印刷品Wakodo Co., Ltd.日本$7
2024-02-19其他印刷品Wakodo Co., Ltd.日本$7
2024-01-17簇绒化纤地毯Wakodo Co., Ltd.日本$731
2023-12-28塑料涂层壁纸Wakodo Co., Ltd.日本$755

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他钢铁制品ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$248
2026-06-25其他钢铁制品ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-06-25其他钢铁制品ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$73
2026-06-25其他钢铁制品ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-06-25其他钢铁制品ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-06-25冶金机械零件ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-25其他铝制品ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-25其他钢铁制品ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-06-25其他铝制品ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-25机床零件ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$276

相关企业 · 同类产品

Emac Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →