Emac Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Emac Việt Nam
11
进口笔数
119
出口笔数
$36.6K
进口金额
$661.9K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202123420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMJ9DG0 |
| 成立日期 | 2021-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Do Nha (tại nhà ông Nguyễn Xuân Duyên), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E-MAC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | E-MAC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân Phố Do Nha 5 (tại nhà ông Nguyễn Xuân Duyên), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983516610 |
| 邮箱 | emac.hp.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $36.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $661.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wakodo Co., Ltd. | 日本 | 11 | $36.6K | 塑料涂层壁纸、自粘塑料片 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $539.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 41 | $78.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.2K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 6 | $11.0K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.8K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 塑料涂层壁纸 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $23.5K |
| 2024-04-15 | 塑料涂层壁纸 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $379 |
| 2024-02-19 | 其他印刷品 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2024-02-19 | 其他印刷品 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2024-02-19 | 其他印刷品 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2024-02-19 | 其他印刷品 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2024-02-19 | 其他印刷品 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2024-02-19 | 其他印刷品 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2024-01-17 | 簇绒化纤地毯 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $731 |
| 2023-12-28 | 塑料涂层壁纸 | Wakodo Co., Ltd. | 日本 | $755 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2026-06-25 | 冶金机械零件 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-25 | 机床零件 | ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $276 |