Asia Food & Beverage Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,366 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT á CHâU

296
进口笔数
3,366
出口笔数
$9.03M
进口金额
$51.41M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-09-14
最近出口
66
供应商数
154
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.05M20232024202520262023-10进口 $66.2K · 2 笔出口 $131.6K · 7 笔2023-11进口 $108.1K · 3 笔出口 $950.1K · 63 笔2023-12进口 $464.8K · 8 笔出口 $1.02M · 62 笔2024-01进口 $138.8K · 7 笔出口 $1.81M · 113 笔2024-02进口 $198.7K · 3 笔出口 $1.73M · 110 笔2024-03进口 $565.3K · 13 笔出口 $3.05M · 187 笔2024-04进口 $391.2K · 8 笔出口 $2.14M · 136 笔2024-05进口 $349.7K · 13 笔出口 $983.7K · 64 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $1.26M · 82 笔2024-07进口 $100.8K · 8 笔出口 $1.62M · 112 笔2024-08进口 $280.1K · 8 笔出口 $1.33M · 89 笔2024-09进口 $106.6K · 7 笔出口 $1.58M · 108 笔2024-10进口 $253.3K · 6 笔出口 $1.60M · 106 笔2024-11进口 $127.7K · 6 笔出口 $979.1K · 59 笔2024-12进口 $178.2K · 5 笔出口 $717.4K · 51 笔2025-01进口 $247.1K · 9 笔出口 $1.19M · 85 笔2025-02进口 $357.3K · 9 笔出口 $2.08M · 129 笔2025-03进口 $515.0K · 15 笔出口 $2.72M · 170 笔2025-04进口 $328.2K · 11 笔出口 $2.29M · 142 笔2025-05进口 $275.4K · 12 笔出口 $2.14M · 120 笔2025-06进口 $309.7K · 7 笔出口 $1.69M · 74 笔2025-07进口 $324.9K · 11 笔出口 $586.5K · 28 笔2025-08进口 $16.3K · 4 笔出口 $335.2K · 17 笔2025-09进口 $41.3K · 5 笔出口 $313.3K · 19 笔2025-10进口 $72.0K · 4 笔出口 $400.2K · 20 笔2025-11进口 $117.2K · 6 笔出口 $233.6K · 8 笔2025-12进口 $326.7K · 6 笔出口 $240.9K · 9 笔2026-01进口 $93.8K · 3 笔出口 $136.0K · 8 笔2026-02进口 $29.3K · 2 笔出口 $119.4K · 4 笔2026-03进口 $10 · 1 笔出口 $241.2K · 8 笔2026-04进口 $34.2K · 4 笔出口 $252.7K · 11 笔2026-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $334.1K · 14 笔2026-06进口 $11.8K · 4 笔出口 $326.5K · 14 笔2026-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $213.3K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18720232024202520262023-10进口 $66.2K · 2 笔出口 $131.6K · 7 笔2023-11进口 $108.1K · 3 笔出口 $950.1K · 63 笔2023-12进口 $464.8K · 8 笔出口 $1.02M · 62 笔2024-01进口 $138.8K · 7 笔出口 $1.81M · 113 笔2024-02进口 $198.7K · 3 笔出口 $1.73M · 110 笔2024-03进口 $565.3K · 13 笔出口 $3.05M · 187 笔2024-04进口 $391.2K · 8 笔出口 $2.14M · 136 笔2024-05进口 $349.7K · 13 笔出口 $983.7K · 64 笔2024-06进口 $7.9K · 1 笔出口 $1.26M · 82 笔2024-07进口 $100.8K · 8 笔出口 $1.62M · 112 笔2024-08进口 $280.1K · 8 笔出口 $1.33M · 89 笔2024-09进口 $106.6K · 7 笔出口 $1.58M · 108 笔2024-10进口 $253.3K · 6 笔出口 $1.60M · 106 笔2024-11进口 $127.7K · 6 笔出口 $979.1K · 59 笔2024-12进口 $178.2K · 5 笔出口 $717.4K · 51 笔2025-01进口 $247.1K · 9 笔出口 $1.19M · 85 笔2025-02进口 $357.3K · 9 笔出口 $2.08M · 129 笔2025-03进口 $515.0K · 15 笔出口 $2.72M · 170 笔2025-04进口 $328.2K · 11 笔出口 $2.29M · 142 笔2025-05进口 $275.4K · 12 笔出口 $2.14M · 120 笔2025-06进口 $309.7K · 7 笔出口 $1.69M · 74 笔2025-07进口 $324.9K · 11 笔出口 $586.5K · 28 笔2025-08进口 $16.3K · 4 笔出口 $335.2K · 17 笔2025-09进口 $41.3K · 5 笔出口 $313.3K · 19 笔2025-10进口 $72.0K · 4 笔出口 $400.2K · 20 笔2025-11进口 $117.2K · 6 笔出口 $233.6K · 8 笔2025-12进口 $326.7K · 6 笔出口 $240.9K · 9 笔2026-01进口 $93.8K · 3 笔出口 $136.0K · 8 笔2026-02进口 $29.3K · 2 笔出口 $119.4K · 4 笔2026-03进口 $10 · 1 笔出口 $241.2K · 8 笔2026-04进口 $34.2K · 4 笔出口 $252.7K · 11 笔2026-05进口 $3.2K · 4 笔出口 $334.1K · 14 笔2026-06进口 $11.8K · 4 笔出口 $326.5K · 14 笔2026-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $213.3K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0313644154
企查查编码QVN97YDPN1
成立日期2016-02-01
联系地址10/9 Đường Võ Thị Sáu, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT Á CHÂU
企业英文名称ASIA FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 435 đường Nguyễn Tri Phương, khu phố Bình Đường 4, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84979833142
官网www.asiafnb.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
830990贱金属盖
330210食品香料
200979高糖度苹果汁
392330塑料容器
210690其他食品制剂
220210调味甜水
220299其他非酒精饮料
200989其他单一果蔬汁
200990混合果蔬汁

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
220210调味甜水
200989其他单一果蔬汁
200990混合果蔬汁
200949高糖菠萝汁
220820葡萄烈酒
220890其他酒精饮料
210690其他食品制剂
481920非瓦楞折叠盒
220870利口酒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国209$8.66M
中国台湾14$151.3K
美国28$122.1K
新西兰11$68.0K
印度4$14.5K
新加坡5$4.4K
智利2$3.8K
意大利1$1.8K
加拿大3$162
芬兰1$102

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,220$32.12M
澳大利亚600$8.67M
中国74$2.07M
加拿大97$1.90M
韩国64$1.21M
越南36$536.8K
波兰29$499.9K
英国21$444.1K
意大利32$414.0K
印度16$292.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Hengjunlong Commercial Co., Ltd.中国21$2.36M加工番茄制品、甜玉米制品
Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd.中国65$2.05M铝制容器≤300升、贱金属盖
Xiamen Baofeng Trading Co., Ltd.中国23$1.84M贱金属盖、铝合金板材
Zhangzhou Excellent Import & Export Co., Ltd.中国27$799.3K铝制容器≤300升、贱金属盖
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国17$514.1K铝制容器≤300升、贱金属盖
Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd.中国13$326.8K土方机械零件、铝制容器≤300升
Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国11$285.0K铝制容器≤300升、贱金属盖
Yantai Zhuyuan Environmental Tech Co., Ltd.中国10$154.5K贱金属盖、铝制容器≤300升
FU SHING CAN & METAL MFG. CO., LTD中国台湾11$137.7K塑料容器
Imbibe美国18$114.2K食品香料

下游采购商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Express Trade Capital Inc.美国891$15.12M其他非酒精饮料、调味甜水
Kalena LLC美国700$9.56M调味甜水、其他食品制剂
The Coco Coast Co. As Agile PMC Pty Ltd澳大利亚318$4.61M混合果蔬汁、其他单一果蔬汁
Triangle Quality Foods, LLC美国174$3.18M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
Thai Global Beverage Inc.美国117$1.51M其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料
The Cococost Co.澳大利亚102$1.41M混合果蔬汁、其他单一果蔬汁
Natural Assembly Ltd.加拿大110$1.36M其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
NEW ATTITUDE BEVERAGE CORPORATION美国110$1.03M其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
E-Mart Inc.韩国38$744.6K冷冻虾、甜饼干
Green Valley LLC美国56$365.1K其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22铝制容器≤300升Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$14.6K
2026-07-22贱金属盖Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-13其他单一果蔬汁ABDUR RAHMAN英国$1
2026-07-13其他单一果蔬汁ABDUR RAHMAN英国$1
2026-07-13其他单一果蔬汁ABDUR RAHMAN英国$1
2026-07-07贱金属盖Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-07铝制容器≤300升Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd.中国$14.7K
2026-06-30其他非酒精饮料Transnational Foods越南$1
2026-06-30其他非酒精饮料Transnational Foods越南$1
2026-06-30贱金属盖Yantai Zhuyuan Environmental Tech Co., Ltd.中国$3.3K

出口(共 3,366)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14其他单一果蔬汁Kalena LLC美国$0
2026-09-14其他单一果蔬汁Kalena LLC美国$0
2026-08-28其他单一果蔬汁Kalena LLC美国$0
2026-08-27其他单一果蔬汁Kalena LLC美国$0
2026-08-19SPARKLING POMEGRANATE PUNCHKalena LLC美国$0
2026-08-18其他单一果蔬汁Kalena LLC美国$0
2026-08-17SPARKLING POMEGRANATE PUNCHKalena LLC美国$0
2026-08-14其他单一果蔬汁Kalena LLC美国$0
2026-08-14其他单一果蔬汁Kalena LLC美国$0
2026-08-13其他单一果蔬汁Kalena LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Asia Food & Beverage Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →