Asia Food & Beverage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,987 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT á CHâU
284
进口笔数
2,987
出口笔数
$8.98M
进口金额
$50.51M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
61
供应商数
140
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313644154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97YDPN1 |
| 成立日期 | 2016-02-01 |
| 联系地址 | 10/9 Đường Võ Thị Sáu, Khu phố Tây A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT Á CHÂU |
| 企业英文名称 | ASIA FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 435 đường Nguyễn Tri Phương, khu phố Bình Đường 4, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84979833142 |
| 官网 | www.asiafnb.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 330210 | 食品香料 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 220870 | 利口酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $8.61M |
| 中国台湾 | 14 | $151.3K |
| 美国 | 28 | $122.1K |
| 新西兰 | 11 | $68.0K |
| 印度 | 4 | $14.5K |
| 新加坡 | 5 | $4.4K |
| 智利 | 1 | $3.8K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
| 加拿大 | 3 | $162 |
| 芬兰 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,873 | $32.00M |
| 澳大利亚 | 600 | $8.67M |
| 加拿大 | 97 | $1.90M |
| 中国 | 66 | $1.80M |
| 韩国 | 62 | $1.17M |
| 越南 | 36 | $536.8K |
| 波兰 | 27 | $464.8K |
| 英国 | 21 | $444.1K |
| 意大利 | 32 | $414.0K |
| 阿联酋 | 12 | $284.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Hengjunlong Commercial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.36M | 加工番茄制品、甜玉米制品 |
| Sikun Import & Export (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.05M | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Xiamen Baofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.84M | 贱金属盖、铝合金板材 |
| Zhangzhou Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $799.3K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $514.1K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 13 | $326.8K | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Xiamen Sikun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $241.5K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Yantai Zhuyuan Environmental Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $148.1K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
| FU SHING CAN & METAL MFG. CO., LTD | 中国台湾 | 11 | $137.7K | 塑料容器 |
| Imbibe | 美国 | 18 | $114.2K | 食品香料 |
下游采购商(共 140)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Express Trade Capital Inc. | 美国 | 891 | $15.12M | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| Kalena LLC | 美国 | 546 | $9.50M | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
| The Coco Coast Co. As Agile PMC Pty Ltd | 澳大利亚 | 318 | $4.61M | 混合果蔬汁、其他单一果蔬汁 |
| Triangle Quality Foods, LLC | 美国 | 147 | $3.12M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| Thai Global Beverage Inc. | 美国 | 117 | $1.51M | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| The Cococost Co. | 澳大利亚 | 102 | $1.41M | 混合果蔬汁、其他单一果蔬汁 |
| Natural Assembly Ltd. | 加拿大 | 76 | $1.36M | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| New Attitude Beverage Corp | 美国 | 72 | $1.03M | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| E-Mart Inc. | 韩国 | 36 | $704.9K | 冷冻虾、棉制毛巾织物 |
| The Cococost Co. As Agile PMC Pty Ltd | 澳大利亚 | 38 | $527.2K | 混合果蔬汁、其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | MICHAEL LODGE | 芬兰 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | MICHAEL LODGE | 芬兰 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | MICHAEL LODGE | 芬兰 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | MICHAEL LODGE | 芬兰 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | MICHAEL LODGE | 芬兰 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | MICHAEL LODGE | 芬兰 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | MICHAEL LODGE | 芬兰 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他植物提取物 | MICHAEL LODGE | 芬兰 | $23 |
| 2026-04-23 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 贱金属盖 | XIAMEN SIKUN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 2,987)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | ABOTLE BEVERAGES LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | ABOTLE BEVERAGES LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | ABOTLE BEVERAGES LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | ABOTLE BEVERAGES LTD | — | $7.0K |
| 2026-04-20 | 其他非酒精饮料 | E MART INC | 韩国 | $19.9K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | OVVIO PTY LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | OVVIO PTY LTD | — | $2.4K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | OVVIO PTY LTD | — | $3.1K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | OVVIO PTY LTD | — | $2.5K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | OVVIO PTY LTD | — | $2.4K |