Indoprima Autoparts International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 无石棉刹车片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INDOPRIMA AUTOPARTS INTERNATIONAL

50
进口笔数
1
出口笔数
$746.3K
进口金额
$198
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-08-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $28.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $63.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314229489
企查查编码QVNUCQF2EX
成立日期2017-02-14
联系地址Tầng 2, 35 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INDOPRIMA AUTOPARTS INTERNATIONAL
企业英文名称INDOPRIMA AUTOPARTS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, 35 Chế Lan Viên, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838108348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66.411亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681381无石棉刹车片
681389非石棉摩擦材料
870893车辆离合器
870830车辆制动零件
481920非瓦楞折叠盒
870870车轮零件
870880车辆悬挂零件
392690其他塑料制品
732010钢制弹簧片
830820管状/分叉铆钉

出口

HS 编码产品
732010钢制弹簧片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$494.6K
印度尼西亚26$251.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$198

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujian Guanlean Automotive Parts Industry Co., Ltd.中国23$494.5K无石棉刹车片、非石棉摩擦材料
PT INDOPRIMA GEMILANG印度尼西亚23$204.7K无石棉刹车片、车辆制动零件
INDOPRIMA GEMILANG印度尼西亚2$46.2K无石棉刹车片、车辆制动零件
PT Indospring RBK印度尼西亚1$756其他塑料制品、无石棉刹车片
Peddy Chen中国1$176管状/分叉铆钉、车辆制动零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT INDOSPRING TBK印度尼西亚1$198合金钢棒材、车辆悬挂零件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30无石棉刹车片INDOPRIMA GEMILANG印度尼西亚$1.3K
2026-06-30车辆保险杠及零件INDOPRIMA GEMILANG印度尼西亚$1.7K
2026-06-30车辆制动零件INDOPRIMA GEMILANG印度尼西亚$1.0K
2026-06-30无石棉刹车片INDOPRIMA GEMILANG印度尼西亚$9.7K
2026-06-30无石棉刹车片INDOPRIMA GEMILANG印度尼西亚$10.9K
2026-06-05无石棉刹车片Fujian Guanlean Automotive Parts Industry Co., Ltd.中国$398
2026-06-05无石棉刹车片Fujian Guanlean Automotive Parts Industry Co., Ltd.中国$730
2026-06-05无石棉刹车片Fujian Guanlean Automotive Parts Industry Co., Ltd.中国$485
2026-06-05无石棉刹车片Fujian Guanlean Automotive Parts Industry Co., Ltd.中国$53
2026-06-05无石棉刹车片Fujian Guanlean Automotive Parts Industry Co., Ltd.中国$76

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-14钢制弹簧片PT INDOSPRING TBK印度尼西亚$33
2023-08-14钢制弹簧片PT INDOSPRING TBK印度尼西亚$38
2023-08-14钢制弹簧片PT INDOSPRING TBK印度尼西亚$35
2023-08-14钢制弹簧片PT INDOSPRING TBK印度尼西亚$30
2023-08-14钢制弹簧片PT INDOSPRING TBK印度尼西亚$33
2023-08-14钢制弹簧片PT INDOSPRING TBK印度尼西亚$29

相关企业 · 同类产品

Indoprima Autoparts International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →