Saigon Viet Star Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIệT SAO SàI GòN
1
进口笔数
15
出口笔数
$174
进口金额
$695.3K
出口金额
2024-02-22
最近进口
2026-03-01
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314064371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTAQ1V9 |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | 208/4 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT SAO SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON VIET STAR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 350/54/35L Lê Đức Thọ, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác |
| 电话 | +84961724868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 621490 | 非针织围巾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $174 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $378.6K |
| 越南 | 5 | $309.9K |
| 加拿大 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parley, Inc. | 美国 | 1 | $174 | 其他女式纺织服装、非针织围巾 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | 6 | $338.3K | 食用海藻、其他食品制剂 |
| Therbal Food Inc. | 越南 | 5 | $309.9K | 食用海藻、其他食品制剂 |
| ANGEL BRAND INC | 美国 | 2 | $40.3K | 食用海藻、其他香料 |
| AltiuS Spices & Seasonings Inc. | 加拿大 | 1 | $6.8K | 整粒胡椒、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 其他女式纺织服装 | PARLEY INC | 美国 | $29 |
| 2024-02-22 | 其他女式纺织服装 | PARLEY INC | 美国 | $29 |
| 2024-02-22 | 非针织围巾 | PARLEY INC | 美国 | $29 |
| 2024-02-22 | 其他女式纺织服装 | PARLEY INC | 美国 | $29 |
| 2024-02-22 | 非针织围巾 | PARLEY INC | 美国 | $29 |
| 2024-02-22 | 其他女式纺织服装 | PARLEY INC | 美国 | $29 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-01 | WHITE COTTONI SEAWEED % DRIED BITTER MELON BUSH DRIED GRAVIOLA LEAVES DRIED GUAVA LEAVESDRIED MOIRINGA POWDER DRIED COFFEE BEAN DRIE D COCOA POWDER DRIED ASTRAGALUS ROOT HBL NO.:SENYC SCAC CODE: PPIL | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-27 | 食用海藻 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $49.5K |
| 2026-02-27 | 其他食品制剂 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $16.3K |
| 2026-02-27 | 其他食用蔬菜 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $840 |
| 2026-02-27 | 药用植物 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-02-27 | 精制椰子油 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $2 |
| 2026-02-27 | 天然蜂蜜 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $15 |
| 2026-02-27 | 药用植物 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $40 |
| 2026-02-27 | 无糖可可粉 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $24 |
| 2026-02-27 | 3公斤以上绿茶 | THERBAL FOOD PRODUCT, INC | 美国 | $7.1K |