Ha Lan Agriculture Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT NôNG NGHIệP Hà LAN
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315978610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ0A6KB |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Số 23 Đường 53A, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT NÔNG NGHIỆP HÀ LAN |
| 企业英文名称 | HA LAN AGRICULTURE CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 426 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984618865 |
| 邮箱 | nguyentrongthan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 292121 | 无环多胺 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.03M |
| 印度 | 5 | $244.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Trust Agri Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $238.9K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hebei Huyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.8K | 零售除草剂、其他粘合剂≤1kg |
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $91.3K | 980600、其他杂环化合物 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 英国 | 1 | $86.9K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Forward International Ltd. | 印度 | 2 | $79.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 其他杂环化合物、其他吡唑化合物 |
| Long Fat Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Cheng Bridge International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | LONG FAT GLOBAL CO., LTD | 印度 | $86.9K |
| 2025-12-16 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI CHENG BRIDGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.9K |
| 2025-12-16 | 零售杀菌剂 | SHANGHAI CHENG BRIDGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-08-25 | 零售杀菌剂 | QINGDAO TRUST AGRI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-08-25 | 零售杀虫剂 | QINGDAO TRUST AGRI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-08-25 | 零售除草剂 | QINGDAO TRUST AGRI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-07-21 | 零售除草剂 | LONG FAT GLOBAL CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-07-09 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $558 |
| 2025-03-01 | 零售杀虫剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $76.0K |
| 2024-10-21 | 零售杀菌剂 | CHINA JIANGSU INTERNATIONAL ECONNOMIC & TECHNICAL COOPERATION GROUP LTD | 中国 | $34.0K |