Infinity Technologies & Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Giải Pháp Infinity

200
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
85
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $356.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $356.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $960 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $161.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104599028
企查查编码QVNTFE6AE0
成立日期2010-04-21
联系地址C9, Tập thể Viện công nghệ Laser, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP INFINITY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话04435133995
邮箱broadcastervn@gmail.com
传真04435133995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
900791电影摄影机零件
852589其他电视摄像机
854370其他电气设备
851810麦克风及支架
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
847190数据处理机
852351固态存储设备
8536691000伏以下插头插座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$425.4K
英国15$280.5K
美国40$242.8K
日本30$218.1K
德国14$142.5K
新加坡4$74.1K
比利时1$69.1K
荷兰14$62.7K
中国台湾21$55.0K
加拿大3$24.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gulraj Trading Corp日本18$201.4K固态存储设备、数据处理机
SoheTO (Singapore) Pte. Ltd.新加坡18$170.5K其他电视摄像机、麦克风及支架
MO SYS Engineering Ltd.英国4$111.2K电影摄影机零件、带接头绝缘电线
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡13$105.3K通信设备、音频放大器
Canare Singapore Pte. Ltd.新加坡11$99.2K同轴电缆、其他电路开关装置
D&R Electronica B.V.荷兰12$59.4K其他电气设备、通信设备
DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡6$35.1K其他电气设备、电气设备零件
Broadcast Supply Worldwide Inc.美国6$15.6K通信设备、麦克风及支架
MAGIC ELECTRONIC CO LTD中国台湾6$10.6K电力控制板、通信设备
AJA Video Systems, Inc.美国5$2.2K通信设备、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$114
2026-04-23其他钢铁制品CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$114
2026-04-23其他钢铁制品CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$203
2026-04-23其他钢铁制品CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$203
2026-04-22绝缘电线CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$3.2K
2026-04-22绝缘电线CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$537
2026-04-22绝缘电线CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$6.6K
2026-04-22绝缘电线CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$3.2K
2026-04-22绝缘电线CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$537
2026-04-22绝缘电线CANARE SINGAPORE PVT LTD日本$6.6K

相关企业 · 同类产品

Infinity Technologies & Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →