Infinity Technologies & Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Giải Pháp Infinity
200
进口笔数
0
出口笔数
$1.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104599028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFE6AE0 |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | C9, Tập thể Viện công nghệ Laser, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP INFINITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 04435133995 |
| 邮箱 | broadcastervn@gmail.com |
| 传真 | 04435133995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $425.4K |
| 英国 | 15 | $280.5K |
| 美国 | 40 | $242.8K |
| 日本 | 30 | $218.1K |
| 德国 | 14 | $142.5K |
| 新加坡 | 4 | $74.1K |
| 比利时 | 1 | $69.1K |
| 荷兰 | 14 | $62.7K |
| 中国台湾 | 21 | $55.0K |
| 加拿大 | 3 | $24.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gulraj Trading Corp | 日本 | 18 | $201.4K | 固态存储设备、数据处理机 |
| SoheTO (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $170.5K | 其他电视摄像机、麦克风及支架 |
| MO SYS Engineering Ltd. | 英国 | 4 | $111.2K | 电影摄影机零件、带接头绝缘电线 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $105.3K | 通信设备、音频放大器 |
| Canare Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $99.2K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| D&R Electronica B.V. | 荷兰 | 12 | $59.4K | 其他电气设备、通信设备 |
| DataVideo Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $35.1K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Broadcast Supply Worldwide Inc. | 美国 | 6 | $15.6K | 通信设备、麦克风及支架 |
| MAGIC ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 6 | $10.6K | 电力控制板、通信设备 |
| AJA Video Systems, Inc. | 美国 | 5 | $2.2K | 通信设备、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $114 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $114 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $203 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $203 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $537 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $537 |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $6.6K |