Mille Instruments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS
60
进口笔数
0
出口笔数
$59.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315730024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2D37N6 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | 107 Đường Nội Khu Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS |
| 企业英文名称 | MILLE INSTRUMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107 Đường Nội Khu Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913724746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940290 | 医用家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 43 | $37.5K |
| 中国 | 11 | $16.3K |
| 印度 | 3 | $2.8K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $708 |
| 英国 | 1 | $391 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caronia Surgical | 巴基斯坦 | 13 | $12.1K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Medicasa Instrument | 新加坡 | 8 | $7.1K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| SAR Sons Surgical Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $6.5K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 外科缝合粘合材料、外科缝合针 |
| Samico Industries | 巴基斯坦 | 4 | $5.2K | 其他医疗器具、注射器 |
| Sar Sons Surgical | 巴基斯坦 | 4 | $3.6K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Coherent Asia Inc. | 新加坡 | 2 | $2.6K | 电力控制板、光学零件 |
| Soft Imaging & Medical Solutions | 印度 | 2 | $2.3K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Medicasa Instrument | 巴基斯坦 | 4 | $1.9K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HUAIYIN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | HUAIYIN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | MEDICASA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $58 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | MEDICASA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | MEDICASA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | MEDICASA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $24 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | MEDICASA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | MEDICASA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $58 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | MEDICASA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $36 |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | MEDICASA INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $44 |