Mille Instruments Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS

60
进口笔数
0
出口笔数
$59.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $391 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $948 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $533 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $708 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $391 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $948 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $533 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315730024
企查查编码QVNE2D37N6
成立日期2019-06-11
联系地址107 Đường Nội Khu Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS
企业英文名称MILLE INSTRUMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址107 Đường Nội Khu Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913724746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901849其他牙科器械
732690其他钢铁制品
940290医用家具
700992带框玻璃镜
810199其他钨制品
820299其他锯片
820540手动螺丝刀
853710电力控制板
854239其他电子IC

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦43$37.5K
中国11$16.3K
印度3$2.8K
新加坡1$1.9K
德国1$708
英国1$391

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caronia Surgical巴基斯坦13$12.1K其他医疗器具、其他钢铁制品
Hangzhou Tappa Medical Technology Co., Ltd.中国4$9.0K医用导管、其他医疗器具
Medicasa Instrument新加坡8$7.1K其他医疗器具、其他牙科器械
SAR Sons Surgical Pvt. Ltd.印度11$6.5K其他医疗器具、其他牙科器械
Huaiyin Medical Instruments Co., Ltd.中国3$6.2K外科缝合粘合材料、外科缝合针
Samico Industries巴基斯坦4$5.2K其他医疗器具、注射器
Sar Sons Surgical巴基斯坦4$3.6K其他医疗器具、其他牙科器械
Coherent Asia Inc.新加坡2$2.6K电力控制板、光学零件
Soft Imaging & Medical Solutions印度2$2.3K其他医疗器具、医用家具
Medicasa Instrument巴基斯坦4$1.9K其他医疗器具、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他医疗器具HUAIYIN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$80
2026-04-23其他医疗器具HUAIYIN MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$80
2026-04-20其他医疗器具MEDICASA INSTRUMENTS巴基斯坦$58
2026-04-20其他医疗器具MEDICASA INSTRUMENTS巴基斯坦$36
2026-04-20其他医疗器具MEDICASA INSTRUMENTS巴基斯坦$24
2026-04-20其他医疗器具MEDICASA INSTRUMENTS巴基斯坦$24
2026-04-20其他医疗器具MEDICASA INSTRUMENTS巴基斯坦$36
2026-04-20其他医疗器具MEDICASA INSTRUMENTS巴基斯坦$58
2026-04-20其他医疗器具MEDICASA INSTRUMENTS巴基斯坦$36
2026-04-20其他医疗器具MEDICASA INSTRUMENTS巴基斯坦$44

相关企业 · 同类产品

Mille Instruments Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →