Zaco International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế ZACO
4
进口笔数
0
出口笔数
$69.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109602309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CH8NBA |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 18 hẻm 3 ngách 30 ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ZACO |
| 企业英文名称 | ZACO INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 hẻm 3 ngách 30 ngõ 155 Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84933283222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $69.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-13 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-13 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-13 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-13 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-18 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-18 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-18 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $830 |
| 2025-04-18 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-18 | 其他功能机器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |