Quanxin Vietnam Manufacture Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI QUANXIN VIệT NAM
77
进口笔数
130
出口笔数
$3.60M
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313479493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4A3R3M |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Đô, D11, Đường số 2, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOU SHAN II VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D11, Đường số 2, KCN Tân Đô, Ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842723768981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320414 | 直接染料 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 320414 | 直接染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320411 | 分散染料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $3.60M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 98 | $2.01M |
| 越南 | 28 | $172.6K |
| 印度 | 1 | $84.4K |
| 孟加拉国 | 4 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.04M | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Quanxin Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $780.7K | 染料颜料、聚氨酯纺织物 |
| Hong Kong Quanxin Industrial Ltd. | 中国 | 15 | $627.3K | 聚氨酯纺织物、未涂布印刷纸卷 |
| Chibi Quanxin New Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $552.9K | 聚氨酯纺织物、染料颜料 |
| Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $268.2K | 聚氨酯纺织物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.1K | 计量液体泵、泵零件 |
| Quanxin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.8K | 聚氨酯纺织物、其他丙烯酸聚合物 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.7K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| HAZE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $38.3K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| HIGH TECH INTERNATIONAL INDUSTRIAL LIMITED | 英国 | 2 | $6.4K | 其他塑料片材、聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Quanxin Industrial Ltd. | 中国 | 98 | $1.25M | 聚氨酯纺织物 |
| CTY TNHH TM QUANXIN VN | 中国香港 | 1 | $780.7K | 分散染料、直接染料 |
| Chawla Rexine | 印度 | 1 | $84.4K | 聚氨酯纺织物 |
| Anan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $62.3K | 丁酮、天然气 |
| Quanxin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.8K | 聚氨酯、未涂布印刷纸卷 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 14 | $35.9K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| CTY TNHH SX GLOBE GLOVES VN | 中国香港 | 1 | $9.6K | 直接染料 |
| Dongwoo BD Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $120 | 聚氨酯纺织物、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他着色制剂 | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 其他着色制剂 | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-24 | 二氧化钛颜料(<80%) | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-24 | 聚氨酯纺织物 | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-07-24 | 其他着色制剂 | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-24 | 染料颜料 | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-24 | 其他着色制剂 | Chibi Minrui Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚氨酯纺织物 | Hong Kong Quanxin Industrial Ltd. | 中国香港 | $4.9K |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $484 |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $318 |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-07-23 | 聚氨酯纺织物 | Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Hong Kong Quanxin Industrial Ltd. | 中国香港 | $6.6K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯纺织物 | Hong Kong Quanxin Industrial Ltd. | 中国香港 | $655 |