ABT Creation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SáNG TạO ABT
18
进口笔数
0
出口笔数
$138.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110315281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2A6AUY |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Số 13 Hàng Da, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁNG TẠO ABT |
| 企业英文名称 | ABT CREATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20H ngõ 784 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84867396979 |
| 邮箱 | abttrading.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 18 | $138.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | 15 | $132.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Comprof Milano S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.0K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他护发品 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $352 |
| 2026-02-24 | 洗发剂 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $142 |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $190 |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $317 |
| 2026-02-24 | 洗发剂 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $101 |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $633 |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 塑料家用制品 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $38 |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 其他护发品 | Comprof Milano S.R.L. | 意大利 | $190 |