Huong Son Wood Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN Gỗ HươNG SơN
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$1.09M
出口金额
—
最近进口
2025-02-06
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400792219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8188S3 |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Thôn Việt Hương, Xã Hương Sơn, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GỖ HƯƠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HUONG SON WOOD GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Việt Hương, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | +84389061668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $859.2K |
| 柬埔寨 | 4 | $127.5K |
| 马来西亚 | 3 | $88.6K |
| 泰国 | 1 | $18.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bluegrass Impex Private Ltd. | 印度 | 8 | $194.1K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Artica Decor | 印度 | 6 | $186.6K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| Cambodian Birchever Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.5K | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
| S.S. Tirupati Enterprise Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $112.1K | 其他木制细木工品、PVC泡沫板 |
| Mahalaxmi Plywood and Packaging | 印度 | 6 | $97.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Home Styler Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $88.6K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Paramount Enterprises | 印度 | 2 | $65.2K | 热带木胶合板、其他铝制品 |
| Sabir Impex | 印度 | 2 | $64.9K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Krishna Decoratives | 印度 | 3 | $43.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Siddhi Impex Ventures | 印度 | 2 | $28.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-06 | 热带木胶合板 | BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2025-02-06 | 热带木胶合板 | BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $32.4K |
| 2025-01-17 | 针叶木胶合板 | BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2025-01-17 | 针叶木胶合板 | BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $32.4K |
| 2025-01-09 | 非针叶木薄胶合板 | SIDDHI IMPEX VENTURES | 印度 | $14.5K |
| 2024-12-23 | 热带木胶合板 | MAHALAXMI PLYWOOD & PACKAGING | 印度 | $16.2K |
| 2024-11-29 | 热带木胶合板 | BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $16.1K |
| 2024-11-14 | 针叶木胶合板 | BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $15.7K |
| 2024-11-08 | 薄硬木胶合板 | MAHALAXMI PLYWOOD & PACKAGING | 印度 | $16.1K |
| 2024-11-02 | 热带木胶合板 | BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $7.6K |