Huong Son Wood Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN Gỗ HươNG SơN

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$1.09M
出口金额
最近进口
2025-02-06
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.2K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400792219
企查查编码QVNH8188S3
成立日期2016-03-18
联系地址Thôn Việt Hương, Xã Hương Sơn, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GỖ HƯƠNG SƠN
企业英文名称HUONG SON WOOD GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Việt Hương, Xã Kép, Bắc Ninh
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话+84389061668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441231热带木胶合板
441239针叶木胶合板
440839热带木薄板
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度35$859.2K
柬埔寨4$127.5K
马来西亚3$88.6K
泰国1$18.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bluegrass Impex Private Ltd.印度8$194.1K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Artica Decor印度6$186.6K热带木胶合板、热带木薄板
Cambodian Birchever Furniture Co., Ltd.中国4$127.5K9mm以上MDF板、聚合物基油漆
S.S. Tirupati Enterprise Pvt. Ltd.印度4$112.1K其他木制细木工品、PVC泡沫板
Mahalaxmi Plywood and Packaging印度6$97.2K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Home Styler Furniture Sdn. Bhd.马来西亚3$88.6K薄硬木胶合板、热带木胶合板
Paramount Enterprises印度2$65.2K热带木胶合板、其他铝制品
Sabir Impex印度2$64.9K热带木胶合板、其他热带胶合板
Krishna Decoratives印度3$43.2K热带木薄板、其他薄木板
Siddhi Impex Ventures印度2$28.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-06热带木胶合板BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD印度$15.7K
2025-02-06热带木胶合板BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD印度$32.4K
2025-01-17针叶木胶合板BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD印度$15.7K
2025-01-17针叶木胶合板BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD印度$32.4K
2025-01-09非针叶木薄胶合板SIDDHI IMPEX VENTURES印度$14.5K
2024-12-23热带木胶合板MAHALAXMI PLYWOOD & PACKAGING印度$16.2K
2024-11-29热带木胶合板BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD印度$16.1K
2024-11-14针叶木胶合板BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD印度$15.7K
2024-11-08薄硬木胶合板MAHALAXMI PLYWOOD & PACKAGING印度$16.1K
2024-11-02热带木胶合板BLUEGRASS IMPEX PRIVATE LTD印度$7.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Huong Son Wood Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →