Etro Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ETRO
8
进口笔数
0
出口笔数
$45.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314839413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5CPT8F |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ETRO |
| 企业英文名称 | ETRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842866844878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $30.7K |
| 瑞典 | 2 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dragon Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他功能机器、止回阀 |
| Seibu Giken DST AB | 瑞典 | 2 | $14.6K | 其他功能机器、内燃机滤油器 |
| Jiangsu Yuanzhuo Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Dragon Ex-Protection Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 钢铁门窗、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan Villos Inc. | 中国 | 1 | $747 | 气体过滤机械、无电机吸尘器 |
| Jiangsu Juige Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 工业热交换器 | JIANGSU YUANZHUO EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-01 | 钢铁门窗 | DRAGON EX-PROTECTION SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-05-06 | 其他功能机器 | SEIBU GIKEN DST AB | 瑞典 | $14.4K |
| 2025-03-26 | 工业热交换器 | JIANGSU YUAN ZHUO EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $55 |
| 2024-09-27 | 发动机零件 | SEIBU GIKEN DST AB | 瑞典 | $166 |
| 2024-08-27 | 其他钢铁制品 | DONGGUAN VILLO INC | 中国 | $747 |
| 2024-03-15 | 其他钢铁制品 | JIANGSU JUIGE INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-11-17 | 其他功能机器 | JIANGSU DRAGON INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-11-17 | 电气设备零件 | JIANGSU DRAGON INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $449 |
| 2023-11-17 | 止回阀 | JIANGSU DRAGON INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $3.9K |