Dong Tin Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI ĐồNG TíN
1
进口笔数
7
出口笔数
$1.3K
进口金额
$180.2K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2024-01-25
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201401153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52KJQC2 |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | Số 19 tổ dân phố Đẩu Sơn 4, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐỒNG TÍN |
| 企业英文名称 | DONG TIN TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Tổ dân phố Đẩu Sơn 2, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842253556408 |
| 邮箱 | chutienquan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851490 | 工业炉具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $180.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALFA VAKOU E.U. (ING. GERT HOFSTATTER) | 奥地利 | 1 | $1.3K | 工业炉具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $177.9K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 工业炉具零件 | ALFA VAKOU E.U. (ING. GERT HOFSTATTER) | 奥地利 | $792 |
| 2026-01-26 | 工业炉具零件 | ALFA VAKOU E.U. (ING. GERT HOFSTATTER) | 奥地利 | $503 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 其他水泥制品 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $237 |
| 2024-01-25 | 冷成型钢型材 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-12-19 | 其他高压电路装置 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $412 |
| 2023-12-19 | 其他高压电路装置 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $451 |
| 2023-12-19 | 硬质PVC管 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $847 |
| 2023-12-19 | 其他塑料制品 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $269 |
| 2023-12-19 | 钢铁门窗 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $29 |
| 2023-12-19 | 其他高压电路装置 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $133 |
| 2023-12-19 | 其他高压电路装置 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $320 |
| 2023-12-19 | 其他高压电路装置 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $341 |