Ngan Loi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ngân Lợi

308
进口笔数
6
出口笔数
$6.04M
进口金额
$89.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-21
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $221.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $332.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $244.1K · 11 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-07进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $209.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $388.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $255.9K · 9 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $96.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.7K · 8 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $139.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.7K · 6 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-02进口 $367.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $230.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $221.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $332.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $244.1K · 11 笔出口 $34.1K · 1 笔2024-07进口 $69.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $209.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $388.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $255.9K · 9 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $96.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $139.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.7K · 8 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-06进口 $139.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $190.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $124.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $127.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $143.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.7K · 6 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-02进口 $367.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $230.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102354738
企查查编码QVNTXEY5TT
成立日期2007-08-27
联系地址Khối Hạnh Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGÂN LỢI
企业英文名称NGAN LOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 54, Phố Vũ Văn Cẩn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo
电话02436288801
邮箱jsc3868@nganloi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本130.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
400829非板状硫化橡胶
400591未硫化橡胶片
400821硫化橡胶板片
401012纺织增强橡胶带
690911瓷制实验器皿
730890其他钢铁结构体
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
400829非板状硫化橡胶
392690其他塑料制品
400821硫化橡胶板片
843139机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾118$3.30M
中国92$1.35M
德国49$989.6K
美国36$233.3K
印度13$149.1K
澳大利亚2$8.1K
日本1$4.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$89.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD中国台湾115$3.28M机械零件、其他塑料制品
Nilos GmbH & Co. KG德国50$1.09M未硫化橡胶片、1kg以下胶粘剂
Hunan Kingcera Engineering Co., Ltd.中国32$320.1K瓷制实验器皿、高硬度工业陶瓷
DAFU ADHESIVE (HONG KONG) CO., LTD中国香港3$264.6K粘土及膨润土、硅质土
Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd.日本13$182.1K其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂
Qingdao T-Rex Commercial Co., Ltd.中国17$149.6K纺织增强橡胶带、硫化橡胶板片
Hebei Juming Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$93.3K机械零件、纺织增强橡胶带
Flexco Pte. Ltd.新加坡24$61.1K其他锻钢制品、机械零件
Zhengzhou Hongxin Rubber Products Co., Ltd.中国9$50.3K其他硫化橡胶制品、机械零件
Suzhou Arphu Industrial Co., Ltd.中国5$48.9K其他橡塑机械、8477机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renaissance Minerals (Cambodia) Ltd.柬埔寨6$89.4K矿物加工机零件、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291kg以下胶粘剂NILOS GMBH & CO KG德国$13.5K
2026-04-291kg以下胶粘剂NILOS GMBH & CO KG德国$4.8K
2026-04-291kg以下胶粘剂NILOS GMBH & CO KG德国$13.5K
2026-04-29工业清洁制剂NILOS GMBH & CO KG德国$4.6K
2026-04-29工业清洁制剂NILOS GMBH & CO KG德国$4.6K
2026-04-291kg以下胶粘剂NILOS GMBH & CO KG德国$4.8K
2026-04-28未硫化橡胶片NILOS GMBH & CO KG德国$700
2026-04-28未硫化橡胶片NILOS GMBH & CO KG德国$700
2026-04-28未硫化橡胶片NILOS GMBH & CO KG德国$1.8K
2026-04-28固定刀片刀NILOS GMBH & CO KG德国$31

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21纺织增强橡胶带RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$33.4K
2025-05-29纺织增强橡胶带RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$5.3K
2024-11-06纺织增强橡胶带RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$2.5K
2024-06-25硫化橡胶板片RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$900
2024-06-25纺织增强橡胶带RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$33.2K
2023-02-24纺织增强橡胶带RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$2.5K
2023-02-24非板状硫化橡胶RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$810
2023-02-21其他塑料制品RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.8K
2023-02-21机械零件RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$1.3K
2023-02-21机械零件RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD柬埔寨$3.2K

相关企业 · 同类产品

Ngan Loi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →