Ngan Loi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngân Lợi
308
进口笔数
6
出口笔数
$6.04M
进口金额
$89.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-21
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102354738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXEY5TT |
| 成立日期 | 2007-08-27 |
| 联系地址 | Khối Hạnh Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÂN LỢI |
| 企业英文名称 | NGAN LOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 54, Phố Vũ Văn Cẩn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02436288801 |
| 邮箱 | jsc3868@nganloi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 118 | $3.30M |
| 中国 | 92 | $1.35M |
| 德国 | 49 | $989.6K |
| 美国 | 36 | $233.3K |
| 印度 | 13 | $149.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $8.1K |
| 日本 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $89.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIM WAY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 115 | $3.28M | 机械零件、其他塑料制品 |
| Nilos GmbH & Co. KG | 德国 | 50 | $1.09M | 未硫化橡胶片、1kg以下胶粘剂 |
| Hunan Kingcera Engineering Co., Ltd. | 中国 | 32 | $320.1K | 瓷制实验器皿、高硬度工业陶瓷 |
| DAFU ADHESIVE (HONG KONG) CO., LTD | 中国香港 | 3 | $264.6K | 粘土及膨润土、硅质土 |
| Itw Performance Polymers & Fluids Japan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $182.1K | 其他胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| Qingdao T-Rex Commercial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $149.6K | 纺织增强橡胶带、硫化橡胶板片 |
| Hebei Juming Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $93.3K | 机械零件、纺织增强橡胶带 |
| Flexco Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $61.1K | 其他锻钢制品、机械零件 |
| Zhengzhou Hongxin Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $50.3K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Suzhou Arphu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.9K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renaissance Minerals (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $89.4K | 矿物加工机零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $13.5K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 未硫化橡胶片 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $700 |
| 2026-04-28 | 未硫化橡胶片 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $700 |
| 2026-04-28 | 未硫化橡胶片 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 固定刀片刀 | NILOS GMBH & CO KG | 德国 | $31 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 纺织增强橡胶带 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $33.4K |
| 2025-05-29 | 纺织增强橡胶带 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2024-11-06 | 纺织增强橡胶带 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-06-25 | 硫化橡胶板片 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $900 |
| 2024-06-25 | 纺织增强橡胶带 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $33.2K |
| 2023-02-24 | 纺织增强橡胶带 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2023-02-24 | 非板状硫化橡胶 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $810 |
| 2023-02-21 | 其他塑料制品 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2023-02-21 | 机械零件 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2023-02-21 | 机械零件 | RENAISSANCE MINERALS (CAMBODIA) LTD | 柬埔寨 | $3.2K |