BTM Services & Trade Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Btm
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102994505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU27UTJ0 |
| 成立日期 | 2008-10-24 |
| 联系地址 | Xóm 8, thôn Đống, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BTM |
| 企业英文名称 | BTM SERVICES AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 Ngách 43/33 Ngõ 43, Đường Cổ Nhuế, TDP Đống 2, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842437555721 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 44 | $1.07M |
| 意大利 | 32 | $924.5K |
| 中国 | 3 | $83.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 17 | $444.1K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Alpa Salotti S.r.l. | 意大利 | 10 | $433.1K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| SIN LIAN LEE MANUFACTURING SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $357.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| a6d2dd8eff2ffd6698b9b06da8f411e5 | 7 | $228.2K | ||
| YEW HOONG SOFA PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $179.7K | 软垫木座椅、其他寝具 |
| ZOLANO DESIGN SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $91.9K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Shenzhen Ketterle Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.6K | 金属框架软垫椅、其他木家具 |
| Sitap S.r.l. | 意大利 | 2 | $43.6K | 人造机织地毯、簇绒羊毛地毯 |
| Progetto Design International S.r.l. | 意大利 | 2 | $30.0K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Max Divani S.R.L. | 意大利 | 3 | $14.6K | 软垫木座椅、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $399 |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $328 |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $713 |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $399 |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $723 |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $713 |
| 2026-03-24 | 软垫木座椅 | OMEGA SOFA (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.3K |