STC International Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế STC
54
进口笔数
0
出口笔数
$226.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317299332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2U82PC |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | 6-8 Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ STC |
| 企业英文名称 | STC INTERNATIONAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6-8 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84939085482 |
| 邮箱 | stctrading168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 844839 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $210.1K |
| 中国台湾 | 5 | $7.7K |
| 日本 | 4 | $3.8K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 2 | $619 |
| 马来西亚 | 1 | $350 |
| 新加坡 | 1 | $117 |
| 意大利 | 1 | $94 |
| 印度尼西亚 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mayada Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $76.8K | 机器零件、机械零件 |
| Shanghai Fenyu Packing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.1K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
| Wuxi Aihou Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 机器零件、机械零件 |
| Esito (Weifang) Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.0K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Cangzhou Maishang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Anping County Jineng Metal Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Dongguan Qpack Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
| Shijiazhuang Langkuo Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 铜合金管件、真空瓶及零件 |
| SHIJIAZHUANG LANGKUO TRADE CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.8K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Anping County Bolin Metal Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 不锈钢机织布、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 液体流量计 | ESITO (WEIFANG) AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | ESITO (WEIFANG) AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | ESITO (WEIFANG) AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | ESITO (WEIFANG) AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-14 | 陶瓷磨轮 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-13 | 金属复合垫圈 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-13 | 金属复合垫圈 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $65 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | CANGZHOU MAISHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $675 |