Deloitte Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Deloitte Việt Nam
- 邮箱124,739
- Twitter1
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100112500-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKDRJ2P |
| 成立日期 | 2007-05-11 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà Times Square, 57-69F Đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN DELOITTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BRANCH OF DELOITTE VIETNAM AUDIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà Times Square, 57-69F Đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02871014555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 442090 | 木制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $465 |
| 新加坡 | 5 | $451 |
| 马来西亚 | 2 | $259 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deloitte Consulting Ltd. | 泰国 | 1 | $465 | 其他钢铁家用品、真空瓶及零件 |
| Deloitte & Touche LLP | 新加坡 | 4 | $377 | 真空瓶及零件、纸质文具 |
| DELOITTE TAX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $176 | 其他印刷品、印刷标签 |
| DELOITTE SEA SERVICES | 马来西亚 | 1 | $83 | 棉针织T恤及背心、真空瓶及零件 |
| b010547144ef1f42812b1eb0762bdd75 | 1 | $74 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 金属钩环 | DELOITTE & TOUCHE LLP | 新加坡 | $100 |
| 2025-12-05 | 纺织面料运动鞋 | DELOITTE & TOUCHE LLP | 新加坡 | $77 |
| 2025-12-05 | 针织头饰 | DELOITTE & TOUCHE LLP | 新加坡 | $4 |
| 2025-02-24 | 纸质文具 | DELOITTE SEA SERVICES | 新加坡 | $74 |
| 2024-01-11 | 木制品 | DELOITTE SEA SERVICES | 马来西亚 | $83 |
| 2024-01-10 | 真空瓶及零件 | DELOITTE & TOUCHE LLP | 新加坡 | $160 |
| 2023-10-17 | 真空瓶及零件 | DELOITTE CONSULTING LTD | 泰国 | $465 |
| 2023-08-01 | 纸质文具 | DELOITTE & TOUCHE LLP | 新加坡 | $18 |
| 2023-08-01 | 其他纺织盥洗制品 | DELOITTE & TOUCHE LLP | 新加坡 | $18 |
| 2023-04-14 | 其他印刷品 | DELOITTE TAX SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $176 |