Minh Thinh Trading Services Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ THươNG MạI MINH THịNH
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313810267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP45T40G |
| 成立日期 | 2016-05-17 |
| 联系地址 | 72G đường số 10, Khu phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH THỊNH |
| 企业英文名称 | MINH THINH TRADING SERVICES BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72G đường số 10, Khu phố 2, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 01264179406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $2.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changhua Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.25M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $709.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shenzhen Bonton Polyurethane Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.6K | 其他化学制剂、其他有机表面活性剂 |
| Shengteng International Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.4K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Xiangyang Yake Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 磷酸酯类、双酚A及其盐 |
| SHENZHEN BONTON POLYURETHANE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 氨基树脂初级形状 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-28 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-24 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-24 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-04 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-04-04 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $33.5K |
| 2026-03-23 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-03-12 | 其他聚醚 | CHANGHUA CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |