Dong Tho Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đông Thơ
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302274695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDPEB8C |
| 成立日期 | 2001-04-09 |
| 联系地址 | Căn Officetel, số 05.25, 05.26, 05.27, tầng 5, tòa nhà GardenGate Residence, số 8 Hoàng Minh Giám, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG THƠ |
| 企业英文名称 | DONG THO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn Officetel, số 05.25, 05.26, 05.27, tầng 5, tòa nhà GardenGate Residence, số 8 Hoàng Minh Giám, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84873088038 |
| 邮箱 | contact@dongtho.com |
| 官网 | www.dongtho.com |
| 传真 | 2873088039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 13 | $1.38M |
| 马来西亚 | 22 | $579.4K |
| 奥地利 | 1 | $97 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RBS Ravago Insaat Yalitim Urünleri A.Ş. | 土耳其 | 10 | $1.25M | 卷状沥青制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
| H.B. Fuller Adhesives Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $579.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| RBS Ravago Insaat Yalitim Urünleri | 土耳其 | 1 | $132.7K | 苯乙烯泡沫塑料板、卷状沥青制品 |
| Egger Holzwerkstoffe Brilon GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.2K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Fritz Egger GmbH & Co. OG | 德国 | 2 | $1.2K | 木质碎料板、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $44.8K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $44.8K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $68.3K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $68.3K |
| 2026-04-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $76.3K |
| 2026-04-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $18.8K |
| 2026-04-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $38.5K |
| 2026-04-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $18.8K |
| 2026-04-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | RBS RAVAGO INSAAT YALITIM URUNLERI A S | 土耳其 | $9.9K |