Saigon Equipment & Trade Services Corporation
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ THươNG MạI SàI GòN
44
进口笔数
2
出口笔数
$3.96M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-13
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309529582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50J7KTV |
| 成立日期 | 2009-10-26 |
| 联系地址 | 89/5 Trần Quốc Toản, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON EQUIPMENT AND TRADE SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89/5 Trần Quốc Toản, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839115144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 摩纳哥 | 19 | $1.51M |
| 法国 | 7 | $704.0K |
| 西班牙 | 8 | $547.0K |
| 德国 | 8 | $444.0K |
| 英国 | 16 | $425.6K |
| 中国 | 2 | $310.9K |
| 澳大利亚 | 3 | $13.9K |
| 荷兰 | 2 | $2.0K |
| 马来西亚 | 1 | $221 |
| 美国 | 1 | $199 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $366 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GRAVITAS POINT LTD. | 马来西亚 | 3 | $1.25M | 其他胶粘剂、装饰流苏 |
| Gravitas Point Ltd. | 法国 | 10 | $1.03M | 环氧树脂、装饰流苏 |
| Gravitas Point Ltd. | 摩纳哥 | 11 | $461.2K | 其他胶粘剂、玻璃纤维布 |
| Aspen Aerogels, Inc. | 中国 | 2 | $310.9K | 其他矿物绝缘材料、矿物棉 |
| Metalube Group Ltd. | 英国 | 6 | $300.3K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| 3X Engineering S.A.M. | 法国 | 6 | $203.8K | 聚合物基油漆、丁腈橡胶胶乳 |
| 3X Engineering S.A.M. | 西班牙 | 4 | $170.0K | 装饰流苏 |
| 3X Engineering S.A.M. | 德国 | 5 | $96.3K | 其他胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Oil Slick Dispersants Ltd. | 英国 | 4 | $90.1K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Metalube | 英国 | 4 | $32.4K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERTECH GROUP | 1 | $1.6K | 其他胶粘剂 | |
| CHS-Asia Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $366 | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | A INTERCEPT AUSTRALIA | 澳大利亚 | $257 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | A INTERCEPT AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | A INTERCEPT AUSTRALIA | 澳大利亚 | $257 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | A INTERCEPT AUSTRALIA | 澳大利亚 | $250 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | A INTERCEPT AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | A INTERCEPT AUSTRALIA | 澳大利亚 | $250 |
| 2026-03-30 | 其他胶粘剂 | GRAVITAS POINT LTD. | 德国 | $204.2K |
| 2026-03-30 | 装饰流苏 | GRAVITAS POINT LTD. | 西班牙 | $128.6K |
| 2026-03-27 | 气动工具零件 | GRAVITAS POINT LTD. | 德国 | $173 |
| 2026-03-27 | 其他胶粘剂 | GRAVITAS POINT LTD. | 德国 | $9.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他胶粘剂 | VERTECH GROUP | — | $1.6K |
| 2025-08-21 | 其他油类添加剂 | CHS- ASIA CHEMICAL CO., LTD | 泰国 | $366 |