Smartdigital Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Smartdigital
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313221783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9AA5CW |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | 15 Lô B Khu Biệt Thự Vườn Thủ Đức, Quốc Lộ 13, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SMARTDIGITAL |
| 企业英文名称 | SMARTDIGITAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Lô B Khu Biệt Thự Vườn Thủ Đức, Quốc Lộ 13, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838424595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOMOSTEL GROUP ELECTRONIC CO LTD | 中国香港 | 29 | $947.3K | 其他纤维纸板容器、其他塑料制品 |
| Shenzhen Sendem Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $232.1K | 静止变流器、玩具模型 |
| SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $147.7K | 锂离子电池 |
| Gu Shang Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.1K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Guangdong LDNIO Electronic Technology Co., Ltd. Shenzhen Branch | 中国 | 1 | $17.0K | 1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-02-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-02-23 | 锂离子电池 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-21 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-21 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-01-21 | 静止变流器 | SHENZHEN SENDEM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |