Hanasun Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 固定刀片刀
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HANASUN
10
进口笔数
0
出口笔数
$17.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108636231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q9A12A |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Số 20A ngách 52/2, Ngõ 52, Đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HANASUN |
| 企业英文名称 | HANASUN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20A ngách 52/2, Ngõ 52, Đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84922292777 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Z Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $5.8K | 手锯、其他锯片 |
| Y Yacht Co., Ltd. | 日本 | 3 | $5.0K | 固定刀片刀、其他加工水果 |
| Marusho Industry Inc. | 日本 | 1 | $3.4K | 固定刀片刀、剪刀及刀片 |
| Shizu Hamono Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 固定刀片刀 |
| Nakaya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 其他未硫化橡胶、其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 手工磨刀石 | M Z TRADING CO LTD | 日本 | $34 |
| 2025-06-27 | 非固定刃刀 | M Z TRADING CO LTD | 日本 | $132 |
| 2025-06-27 | 手工磨刀石 | M Z TRADING CO LTD | 日本 | $57 |
| 2025-06-27 | 剪刀及刀片 | M Z TRADING CO LTD | 日本 | $775 |
| 2025-06-27 | 手工磨刀石 | M Z Trading Co., Ltd. | 日本 | $95 |
| 2025-06-27 | 非固定刃刀 | M Z TRADING CO LTD | 日本 | $132 |
| 2025-06-26 | 固定刀片刀 | MARUSHO INDUSTRY INC | 日本 | $156 |
| 2025-06-26 | 非固定刃刀 | MARUSHO INDUSTRY INC | 日本 | $78 |
| 2025-06-26 | 固定刀片刀 | Marusho Industry Inc. | 日本 | $298 |
| 2025-06-26 | 非固定刃刀 | MARUSHO INDUSTRY INC | 日本 | $68 |