Thai Duong Construction & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Cơ Điện Thái Dương
12
进口笔数
44
出口笔数
$426.1K
进口金额
$142.7K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300896221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS97JAA |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Số 143 đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ CƠ ĐIỆN THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 143 đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02226506888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 382764 | 氢氟烃混合物 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290389 | 其他环烃卤化衍生物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 280430 | 氮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $426.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $142.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Taihe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $162.2K | 制冷压缩机、液体过滤机械 |
| Guangdong Taihe Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.5K | 制冷压缩机、其他风扇 |
| Zhejiang Jinze Refrigerant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 发火合金、丁烯烃 |
| Hong Kong Hucheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 其他制冷设备、数控卧式车床 |
| Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 工业热交换器、制冷设备零件 |
| Zhejiang Brozer Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 制冷设备零件、蒸发式冷却器 |
| Mark Sino Supply Chain HK Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他气泵、汽车座椅零件 |
| HK Yuejie Industrial Development Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 26 | $29.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $25.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $920 | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $726 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $211 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 制冷压缩机 | HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-07-17 | 制冷压缩机 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-07-17 | 阀门龙头 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2024-07-17 | 制冷压缩机 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-17 | 制冷压缩机 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $508 |
| 2024-07-17 | 制冷压缩机 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $438 |
| 2024-07-17 | 制冷压缩机 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-17 | 制冷压缩机 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $103 |
| 2024-07-17 | 制冷压缩机 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $445 |
| 2024-07-17 | 其他风扇 | HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他环烃卤化衍生物 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 其他环烃卤化衍生物 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-23 | 空调机零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $563 |