Thai Duong Construction & Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Và Cơ Điện Thái Dương

12
进口笔数
44
出口笔数
$426.1K
进口金额
$142.7K
出口金额
2024-11-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2023-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $250 · 1 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $952 · 1 笔2023-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 1 笔2024-07进口 $153.3K · 2 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $908 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $726 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $773 · 1 笔2023-09进口 $38.8K · 1 笔出口 $250 · 1 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $952 · 1 笔2023-11进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.8K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $555 · 1 笔2024-07进口 $153.3K · 2 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $908 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2024-11进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $726 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300896221
企查查编码QVNRS97JAA
成立日期2015-09-24
联系地址Số 143 đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ CƠ ĐIỆN THÁI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 143 đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话02226506888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841430制冷压缩机
841899制冷设备零件
841459其他风扇
382761含三氟乙烷氢氟烃混合物
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
382764氢氟烃混合物
841583非制冷空调机
841869其他制冷设备
842129液体过滤机械
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
841590空调机零件
382763氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC)
290389其他环烃卤化衍生物
842139气体过滤机械
290371卤代烃衍生物
841382液体提升机
848180阀门龙头
271019非轻质石油
280430

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$426.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$142.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Taihe Trading Co., Ltd.中国3$162.2K制冷压缩机、液体过滤机械
Guangdong Taihe Refrigeration Technology Co., Ltd.中国2$93.5K制冷压缩机、其他风扇
Zhejiang Jinze Refrigerant Co., Ltd.中国1$38.8K发火合金、丁烯烃
Hong Kong Hucheng Industry Co., Ltd.中国1$36.6K其他制冷设备、数控卧式车床
Changzhou VrcoolerTech Refrigeration Co., Ltd.中国2$35.6K工业热交换器、制冷设备零件
Zhejiang Brozer Refrigeration Technology Co., Ltd.中国1$34.0K制冷设备零件、蒸发式冷却器
Mark Sino Supply Chain HK Co., Ltd.中国1$13.8K其他气泵、汽车座椅零件
HK Yuejie Industrial Development Ltd.中国1$11.6K其他粘合剂≤1kg、造纸染色剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南2$79.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanbo ENC Co., Ltd.越南26$29.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南9$25.4K其他塑料制品、其他电子IC
Namuga Technology Co., Ltd.越南1$3.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Gigalane Vina Co., Ltd.越南2$1.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南1$920其他塑料制品、自粘塑料卷
Segi Vietnam Co., Ltd.越南1$726其他塑料制品、其他电子IC
Segyung Vina Co., Ltd.越南1$211自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-22制冷压缩机HK YUEJIE INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD中国$11.6K
2024-07-17制冷压缩机HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$9.2K
2024-07-17阀门龙头HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$9.9K
2024-07-17制冷压缩机HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$1.5K
2024-07-17制冷压缩机HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$508
2024-07-17制冷压缩机HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$438
2024-07-17制冷压缩机HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$2.4K
2024-07-17制冷压缩机HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$103
2024-07-17制冷压缩机HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$445
2024-07-17其他风扇HONG KONG TAIHE TRADING CO LTD中国$3.2K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油OPTRONTEC VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-24其他环烃卤化衍生物OPTRONTEC VINA CO LTD越南$8.6K
2026-04-24其他环烃卤化衍生物OPTRONTEC VINA CO LTD越南$329
2026-04-23空调机零件OPTRONTEC VINA CO LTD越南$122
2026-04-23空调机零件OPTRONTEC VINA CO LTD越南$124
2026-04-23空调机零件OPTRONTEC VINA CO LTD越南$279
2026-04-23制冷压缩机OPTRONTEC VINA CO LTD越南$13.0K
2026-04-23空调机零件OPTRONTEC VINA CO LTD越南$211
2026-04-23空调机零件OPTRONTEC VINA CO LTD越南$69
2026-04-23液体过滤机械OPTRONTEC VINA CO LTD越南$563

相关企业 · 同类产品

Thai Duong Construction & Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →