Aica Laminates Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 837 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AICA LAMINATES VIệT NAM

776
进口笔数
837
出口笔数
$36.47M
进口金额
$53.17M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
59
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.4K · 6 笔出口 $309.9K · 7 笔2023-09进口 $859.7K · 24 笔出口 $854.0K · 13 笔2023-10进口 $907.0K · 24 笔出口 $828.8K · 17 笔2023-11进口 $2.44M · 16 笔出口 $971.1K · 17 笔2023-12进口 $851.5K · 29 笔出口 $771.8K · 14 笔2024-01进口 $398.3K · 16 笔出口 $985.3K · 28 笔2024-02进口 $861.3K · 16 笔出口 $1.02M · 17 笔2024-03进口 $381.5K · 15 笔出口 $1.24M · 24 笔2024-04进口 $709.1K · 20 笔出口 $1.07M · 19 笔2024-05进口 $679.6K · 17 笔出口 $977.8K · 19 笔2024-06进口 $573.7K · 22 笔出口 $897.9K · 17 笔2024-07进口 $323.8K · 17 笔出口 $1.13M · 21 笔2024-08进口 $691.1K · 20 笔出口 $1.14M · 21 笔2024-09进口 $547.1K · 10 笔出口 $1.21M · 18 笔2024-10进口 $919.9K · 23 笔出口 $1.32M · 25 笔2024-11进口 $815.0K · 19 笔出口 $1.88M · 24 笔2024-12进口 $1.16M · 22 笔出口 $1.44M · 20 笔2025-01进口 $823.8K · 19 笔出口 $1.69M · 19 笔2025-02进口 $1.76M · 25 笔出口 $1.93M · 22 笔2025-03进口 $1.41M · 22 笔出口 $2.05M · 28 笔2025-04进口 $1.24M · 23 笔出口 $2.02M · 27 笔2025-05进口 $1.66M · 34 笔出口 $1.82M · 24 笔2025-06进口 $1.16M · 19 笔出口 $1.61M · 24 笔2025-07进口 $1.08M · 18 笔出口 $1.42M · 19 笔2025-08进口 $763.0K · 19 笔出口 $1.78M · 23 笔2025-09进口 $1.68M · 24 笔出口 $2.03M · 30 笔2025-10进口 $933.9K · 19 笔出口 $1.64M · 29 笔2025-11进口 $843.3K · 17 笔出口 $1.60M · 23 笔2025-12进口 $1.16M · 26 笔出口 $1.55M · 19 笔2026-01进口 $814.2K · 17 笔出口 $1.59M · 23 笔2026-02进口 $481.2K · 11 笔出口 $1.81M · 22 笔2026-03进口 $1.29M · 28 笔出口 $1.76M · 23 笔2026-04进口 $787.4K · 13 笔出口 $1.52M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $112.4K · 6 笔出口 $309.9K · 7 笔2023-09进口 $859.7K · 24 笔出口 $854.0K · 13 笔2023-10进口 $907.0K · 24 笔出口 $828.8K · 17 笔2023-11进口 $2.44M · 16 笔出口 $971.1K · 17 笔2023-12进口 $851.5K · 29 笔出口 $771.8K · 14 笔2024-01进口 $398.3K · 16 笔出口 $985.3K · 28 笔2024-02进口 $861.3K · 16 笔出口 $1.02M · 17 笔2024-03进口 $381.5K · 15 笔出口 $1.24M · 24 笔2024-04进口 $709.1K · 20 笔出口 $1.07M · 19 笔2024-05进口 $679.6K · 17 笔出口 $977.8K · 19 笔2024-06进口 $573.7K · 22 笔出口 $897.9K · 17 笔2024-07进口 $323.8K · 17 笔出口 $1.13M · 21 笔2024-08进口 $691.1K · 20 笔出口 $1.14M · 21 笔2024-09进口 $547.1K · 10 笔出口 $1.21M · 18 笔2024-10进口 $919.9K · 23 笔出口 $1.32M · 25 笔2024-11进口 $815.0K · 19 笔出口 $1.88M · 24 笔2024-12进口 $1.16M · 22 笔出口 $1.44M · 20 笔2025-01进口 $823.8K · 19 笔出口 $1.69M · 19 笔2025-02进口 $1.76M · 25 笔出口 $1.93M · 22 笔2025-03进口 $1.41M · 22 笔出口 $2.05M · 28 笔2025-04进口 $1.24M · 23 笔出口 $2.02M · 27 笔2025-05进口 $1.66M · 34 笔出口 $1.82M · 24 笔2025-06进口 $1.16M · 19 笔出口 $1.61M · 24 笔2025-07进口 $1.08M · 18 笔出口 $1.42M · 19 笔2025-08进口 $763.0K · 19 笔出口 $1.78M · 23 笔2025-09进口 $1.68M · 24 笔出口 $2.03M · 30 笔2025-10进口 $933.9K · 19 笔出口 $1.64M · 29 笔2025-11进口 $843.3K · 17 笔出口 $1.60M · 23 笔2025-12进口 $1.16M · 26 笔出口 $1.55M · 19 笔2026-01进口 $814.2K · 17 笔出口 $1.59M · 23 笔2026-02进口 $481.2K · 11 笔出口 $1.81M · 22 笔2026-03进口 $1.29M · 28 笔出口 $1.76M · 23 笔2026-04进口 $787.4K · 13 笔出口 $1.52M · 22 笔

工商档案

企业注册号3603511070
企查查编码QVNKXJEV7Y
成立日期2017-12-05
联系地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III- Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AICA LAMINATES VIỆT NAM
企业英文名称AICA LAMINATES VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III- Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513686717
传真+842513686720
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8,685.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481190其他涂布纸
480441牛皮纸150-225克
480255未涂布印刷纸卷
290711苯酚及盐
392020聚丙烯塑料
293361三聚氰胺化合物
701990其他玻璃纤维
281830氢氧化铝
340290工业清洁制剂
290410磺基烃衍生物

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
701990其他玻璃纤维
481159塑料涂布纸板
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
480255未涂布印刷纸卷
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
852491液晶显示模块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本440$27.13M
中国102$2.68M
泰国78$2.45M
印度尼西亚63$1.92M
中国台湾76$1.64M
马来西亚24$344.6K
意大利7$163.8K
德国10$83.3K
法国4$41.9K
美国6$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本242$39.49M
泰国228$3.53M
中国台湾118$2.84M
新加坡44$2.66M
印度尼西亚50$1.97M
中国79$1.10M
菲律宾31$1.02M
缅甸7$281.2K
柬埔寨30$134.8K
越南2$100.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aica Kogyo Co., Ltd.日本268$19.64M其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Japan Pulp & Paper Co., Ltd.日本32$3.44M涂布纸卷、150克以上再生衬纸
Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡75$2.45M苯酚及盐、其他异氰酸酯
Mitsui Bussan Chemicals Co., Ltd.韩国40$1.32M其他异氰酸酯、纺织润滑剂
PT Indonesia Chemical Alumina印度尼西亚40$1.26M氢氧化铝、氧化铝
CHUNG HWA PULP CORP ORATION中国台湾23$1.06M上光透明纸、涂布纸卷
BROTHERS WING INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡26$723.8K三聚氰胺化合物
Nishi Tokyo Chemix Corporation越南33$211.9K非金属永磁体、其他饱和聚酯
I Decor Exp. Imp. Co., Ltd.中国29$192.8K其他涂布纸、非泡沫塑料片
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本36$191.3K非轻质石油、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aica Kogyo Co., Ltd.日本240$39.49M非泡沫塑料片、牛皮纸150-225克
Wilsonart (Thailand) Co., Ltd.泰国250$3.27M非泡沫塑料片、塑料涂布纸板
Aica Asia Laminates Holding Co. Ltd.中国台湾109$2.66M非泡沫塑料片
Aica Asia Laminates Holding Co., Ltd.新加坡42$2.58M非泡沫塑料片
PT Marga Bharata印度尼西亚40$1.84M其他纸制品、非泡沫塑料片
AICA Wilsonart (Shanghai) Co., Ltd.中国36$956.4K其他玻璃纤维
Aica Asia Laminates Holding Co., Ltd.泰国30$832.9K非泡沫塑料片
Sino Nihon Trade Manila Inc.菲律宾13$548.1K塑料涂层壁纸、非泡沫塑料片
Aica Asia Laminates Holding Co., Ltd.菲律宾15$442.2K非泡沫塑料片
Aica Asia Laminates Holding Co., Ltd.中国41$241.6K非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 776)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他着色制剂Aica Kogyo Co., Ltd.日本$190
2026-04-22其他着色制剂Aica Kogyo Co., Ltd.日本$190
2026-04-21其他涂布纸Aica Kogyo Co., Ltd.日本$8.0K
2026-04-21乙烯聚合物塑料Aica Kogyo Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-21其他涂布纸Aica Kogyo Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-21其他涂布纸Aica Kogyo Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-21其他涂布纸Aica Kogyo Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-21其他涂布纸Aica Kogyo Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-21其他涂布纸Aica Kogyo Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-21其他涂布纸Aica Kogyo Co., Ltd.日本$1.8K

出口(共 837)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$10.3K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$9.2K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$4.4K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$4.5K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$3.4K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$4.7K
2026-04-23非泡沫塑料片Aica Kogyo Co., Ltd.日本$4.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aica Laminates Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →