Aica Laminates Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 837 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AICA LAMINATES VIệT NAM
- 邮箱30
776
进口笔数
837
出口笔数
$36.47M
进口金额
$53.17M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
59
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603511070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXJEV7Y |
| 成立日期 | 2017-12-05 |
| 联系地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III- Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AICA LAMINATES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AICA LAMINATES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III- Giai đoạn 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513686717 |
| 传真 | +842513686720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8,685.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 281830 | 氢氧化铝 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 852491 | 液晶显示模块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 440 | $27.13M |
| 中国 | 102 | $2.68M |
| 泰国 | 78 | $2.45M |
| 印度尼西亚 | 63 | $1.92M |
| 中国台湾 | 76 | $1.64M |
| 马来西亚 | 24 | $344.6K |
| 意大利 | 7 | $163.8K |
| 德国 | 10 | $83.3K |
| 法国 | 4 | $41.9K |
| 美国 | 6 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 242 | $39.49M |
| 泰国 | 228 | $3.53M |
| 中国台湾 | 118 | $2.84M |
| 新加坡 | 44 | $2.66M |
| 印度尼西亚 | 50 | $1.97M |
| 中国 | 79 | $1.10M |
| 菲律宾 | 31 | $1.02M |
| 缅甸 | 7 | $281.2K |
| 柬埔寨 | 30 | $134.8K |
| 越南 | 2 | $100.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 268 | $19.64M | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 32 | $3.44M | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Mitsui & Co. (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 75 | $2.45M | 苯酚及盐、其他异氰酸酯 |
| Mitsui Bussan Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $1.32M | 其他异氰酸酯、纺织润滑剂 |
| PT Indonesia Chemical Alumina | 印度尼西亚 | 40 | $1.26M | 氢氧化铝、氧化铝 |
| CHUNG HWA PULP CORP ORATION | 中国台湾 | 23 | $1.06M | 上光透明纸、涂布纸卷 |
| BROTHERS WING INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 26 | $723.8K | 三聚氰胺化合物 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 越南 | 33 | $211.9K | 非金属永磁体、其他饱和聚酯 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $192.8K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 36 | $191.3K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 240 | $39.49M | 非泡沫塑料片、牛皮纸150-225克 |
| Wilsonart (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 250 | $3.27M | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| Aica Asia Laminates Holding Co. Ltd. | 中国台湾 | 109 | $2.66M | 非泡沫塑料片 |
| Aica Asia Laminates Holding Co., Ltd. | 新加坡 | 42 | $2.58M | 非泡沫塑料片 |
| PT Marga Bharata | 印度尼西亚 | 40 | $1.84M | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| AICA Wilsonart (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 36 | $956.4K | 其他玻璃纤维 |
| Aica Asia Laminates Holding Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $832.9K | 非泡沫塑料片 |
| Sino Nihon Trade Manila Inc. | 菲律宾 | 13 | $548.1K | 塑料涂层壁纸、非泡沫塑料片 |
| Aica Asia Laminates Holding Co., Ltd. | 菲律宾 | 15 | $442.2K | 非泡沫塑料片 |
| Aica Asia Laminates Holding Co., Ltd. | 中国 | 41 | $241.6K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 776)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他着色制剂 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $190 |
| 2026-04-22 | 其他着色制剂 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $190 |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他涂布纸 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
出口(共 837)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | Aica Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |