Poly-Poxy Coatings Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Poly-Poxy Coatings Việt Nam
- 邮箱8
72
进口笔数
79
出口笔数
$2.49M
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-24
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700567576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XE3VAF |
| 成立日期 | 2014-09-05 |
| 联系地址 | Số 11 VSIP Đường số 2, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLY-POXY COATINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | POLY-POXY COATINGS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 VSIP Đường số 2, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất các loại keo chuyên dùng cho các sản phẩm gỗ. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842743712127 |
| 邮箱 | account1@poly-poxy.com |
| 官网 | www.poly-poxy.com |
| 传真 | +842743712129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17.6231亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 847982 | 混合机 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $1.55M |
| 中国台湾 | 21 | $560.6K |
| 马来西亚 | 7 | $375.6K |
| 越南 | 1 | $6.7K |
| 美国 | 1 | $5.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.22M |
| 越南 | 56 | $179.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biokyed Chemio Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $2.00M | 油漆溶剂、聚氨酯 |
| REVERTEX (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $242.2K | 其他丙烯酸聚合物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Central Union International Inc. | 中国 | 6 | $99.4K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Polymer PH Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $68.7K | 非金属滚压机、混合机 |
| Chan Sieh Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 3 | $66.9K | 其他丙烯酸聚合物、聚氨酯 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Xiamen Acoma Chemical Materials Co., Ltd. | 美国 | 1 | $5.5K | 其他化学制剂 |
| Guangzhou Silok New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Huizhou Kaites Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他纸制品、液体流量计 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.22M | 丙烯酸/乙烯涂料、配制催干剂 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 56 | $179.1K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| LUMBER MART SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 其他胶粘剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | Biokyed Chemio Sdn. Bhd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | Biokyed Chemio Sdn. Bhd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | Biokyed Chemio Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $29.6K |
| 2026-04-17 | 油漆溶剂 | Biokyed Chemio Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $29.6K |
| 2026-04-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-25 | 分析仪器 | Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-03-25 | 分析仪器 | Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2026-01-07 | 齿轮及变速器 | Polymer PH Sdn. Bhd. | 中国 | $228 |
| 2026-01-05 | 油漆溶剂 | Biokyed Chemio Sdn. Bhd. | 中国台湾 | $29.6K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $44.7K |
| 2026-03-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $58.6K |
| 2026-03-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-26 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $67.7K |
| 2026-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-06 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Guangzhou Poly Poxy Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | $81.2K |