EB Binh Duong Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH EB BìNH DươNG TạI Hà NộI
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702058398-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2C07JB |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Lô 310, Tầng 3, Trung tâm thương mại Lotte Mall Hanoi, số 272, đường Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH EB BÌNH DƯƠNG TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF EB BINH DUONG LIMITED LIABILITY COMPANY IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô 310, Tầng 3, Trung tâm thương mại Lotte Mall Hanoi, số 27, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Hayden Door Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 铝制结构体、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-19 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-19 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-19 | 铝制结构体 | GUANGDONG HAYDEN DOOR CO LTD | 中国 | $1.5K |