ATS Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 电动食品处理器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ATS VIệT NAM

292
进口笔数
0
出口笔数
$8.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $800.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $186.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $184.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $182.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $233.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $387.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $371.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $371.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $386.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $429.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $222.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $410.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $800.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $186.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $184.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $229.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $132.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $161.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $182.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $246.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $233.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $387.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $375.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $371.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $371.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $137.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $231.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $386.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $429.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $222.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $410.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $800.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108180887
企查查编码QVNJV02BHQ
成立日期2018-03-13
联系地址Nhà D17 Khu X4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ATS VIỆT NAM
企业英文名称ATS VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A-TT1-8 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84936333860
邮箱atsvietnam16@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850940电动食品处理器
850990家用电器零件
851660家用炊具
842230灌装封口机
841869其他制冷设备
851610电热水器
903180其他测量仪器
851671家用咖啡茶壶
392330塑料容器
821000手动食品器具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国284$8.07M
意大利8$654.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd.中国47$1.66M家用炊具、电动食品处理器
Ningbo Izensso Electronic Technology Co., Ltd.中国23$1.04M家用咖啡茶壶、电热器具零件
Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan中国30$963.5K家用炊具、染色棉针织布
Guangzhou Naixer Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国19$572.7K制冷设备零件、其他制冷设备
Huahai International Shipping Co., Ltd.中国12$505.6K电动食品处理器、家用炊具
Zhongshan City Anmir Electrical Appliance Industrial Co., Ltd.中国13$443.6K电动食品处理器、家用电器零件
Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd.中国18$389.5K非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽
Fujian WM Imp. & Exp. Co., Ltd.中国23$170.4K塑料容器、塑料家用制品
Foshan Yazhe Electric Appliance Co., Ltd.中国12$148.1K电动食品处理器、单相交流电机
Foshan Outstanding Packing Products Co., Ltd.中国18$141.5K塑料容器、贱金属盖

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-28单相交流电机SHENZHEN SHELLBOT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD中国$0
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD中国$924
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD中国$0
2026-04-28单相交流电机ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD中国$924
2026-04-28单相交流电机SHENZHEN SHELLBOT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K

相关企业 · 同类产品

ATS Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →