ATS Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 电动食品处理器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ATS VIệT NAM
- Facebook1
292
进口笔数
0
出口笔数
$8.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108180887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV02BHQ |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | Nhà D17 Khu X4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ATS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATS VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A-TT1-8 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84936333860 |
| 邮箱 | atsvietnam16@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851610 | 电热水器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 821000 | 手动食品器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $8.07M |
| 意大利 | 8 | $654.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.66M | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Ningbo Izensso Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.04M | 家用咖啡茶壶、电热器具零件 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 30 | $963.5K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Guangzhou Naixer Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $572.7K | 制冷设备零件、其他制冷设备 |
| Huahai International Shipping Co., Ltd. | 中国 | 12 | $505.6K | 电动食品处理器、家用炊具 |
| Zhongshan City Anmir Electrical Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $443.6K | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 18 | $389.5K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Fujian WM Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 23 | $170.4K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| Foshan Yazhe Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $148.1K | 电动食品处理器、单相交流电机 |
| Foshan Outstanding Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $141.5K | 塑料容器、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | SHENZHEN SHELLBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | ZHONGSHAN CITY ANMIR ELECTRICAL APPLIANCE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | SHENZHEN SHELLBOT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |