Phat Hoi TLT Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI PHáT HộI TLT
2
进口笔数
10
出口笔数
$8.0K
进口金额
$229.5K
出口金额
2023-06-12
最近进口
2023-08-01
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110129126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0E2QTB |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Số 15 ngách 8 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI PHÁT HỘI TLT |
| 企业英文名称 | PHAT HOI TLT IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngách 8 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0942503335 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $229.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jell Lao Charcoal Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.0K | 其他木炭 |
| Phetthpaylin Manufacturing White Base Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.0K | 其他木炭 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takayama | 俄罗斯 | 10 | $229.5K | 其他木炭、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 其他木炭 | JELL LAO CHARCOAL SOLE CO., LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2023-05-24 | 其他木炭 | PHETHPAYLIN MANUFACTORING WHITE BASE FACTORY SOLE CO., LTD | 老挝 | $4.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $29.7K |
| 2023-07-27 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $29.7K |
| 2023-07-03 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $29.7K |
| 2023-06-14 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $19.0K |
| 2023-05-30 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $19.0K |
| 2023-05-26 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $26.4K |
| 2023-05-17 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $19.0K |
| 2023-05-11 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $19.0K |
| 2023-04-20 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $19.0K |
| 2023-01-27 | 其他木炭 | TAKAYAMA | 日本 | $19.0K |