INDOCHINA AUTOMATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Động Hóa Đông Dương
4
进口笔数
1
出口笔数
$21.7K
进口金额
$925
出口金额
2025-12-15
最近进口
2024-01-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101539158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VTK4X6 |
| 成立日期 | 2004-09-17 |
| 联系地址 | Số 80 Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 80 Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0245680582 |
| 传真 | 0245680581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $15.4K |
| 德国 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $925 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensy S.A. | 比利时 | 3 | $15.4K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Baumueller Reparaturwerk Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $6.3K | 750W-75kW交流电机、静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensy S.A. | 比利时 | 1 | $925 | 衡器零件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 衡器零件 | SENSY SA | 比利时 | $4.3K |
| 2025-12-15 | 衡器零件 | SENSY SA | 比利时 | $2.9K |
| 2024-03-18 | 衡器零件 | SENSY SA | 比利时 | $925 |
| 2023-11-09 | 衡器零件 | SENSY SA | 比利时 | $7.3K |
| 2023-08-14 | 中功率交流电机 | BAUMUELLER REPARATURWERK GMBH & CO. KG | 德国 | $6.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 衡器零件 | SENSY SA | 比利时 | $925 |