TTC Vietnam Trading Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他咪唑化合物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN TH PIONE

22
进口笔数
0
出口笔数
$70.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.8K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $758 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $758 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109136312
企查查编码QVN9W36KSW
成立日期2020-03-19
联系地址Khối 10, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN TH PIONE
企业英文名称TH PIONE GROUP COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khối 10, Xã Phù Lỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84964786099
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293329其他咪唑化合物
294190其他抗生素
284329银化合物
293722甾体激素
294140氯霉素类抗生素
392330塑料容器
293339其他杂环化合物
293590其他磺胺类
130219其他植物提取物
210210活性酵母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$65.0K
西班牙4$3.1K
印度2$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国9$52.2K其他抗生素、青霉素类抗生素
SalmePhar Ltd英国2$8.3K塑料容器、其他诊断试剂
Laboratorios Argénol, S.L.西班牙4$3.1K银化合物、胶态贵金属
SalmePhar Ltd.中国1$2.4K塑料容器
Medigraph Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度1$2.0K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Ar Brown (Thailand) Co., Ltd.泰国1$1.3K亚胺衍生物、聚合物基油漆
Hangzhou Mborst Filtration Technology Co., Ltd.中国1$375液体过滤机械、水净化机械
G-Rish Pharma Private Ltd.印度1$250其他有机化合物、其他咪唑化合物
Hunan E.K. Herb Co., Ltd.中国1$225其他植物提取物、菊粉
Biogrowing Co., Ltd.中国1$115微生物毒素及培养物、毒素及微生物培养物

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-30其他植物提取物HUNAN E K HERB CO LTD中国$225
2024-08-20其他咪唑化合物SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$7.4K
2024-08-20氯霉素类抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$2.3K
2024-08-20其他杂环化合物SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$2.1K
2024-08-20其他抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$1.1K
2024-08-20其他磺胺类SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$1.0K
2024-08-20甾体激素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$550
2024-08-20其他咪唑化合物SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$2.7K
2024-08-20其他氨基酸SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$1.3K
2024-08-20其他抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD中国$3.8K

相关企业 · 同类产品

TTC Vietnam Trading Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →