TTC Vietnam Trading Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他咪唑化合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN TH PIONE
22
进口笔数
0
出口笔数
$70.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109136312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W36KSW |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Khối 10, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN TH PIONE |
| 企业英文名称 | TH PIONE GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 10, Xã Phù Lỗ(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84964786099 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 284329 | 银化合物 |
| 293722 | 甾体激素 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210210 | 活性酵母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $65.0K |
| 西班牙 | 4 | $3.1K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.2K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| SalmePhar Ltd | 英国 | 2 | $8.3K | 塑料容器、其他诊断试剂 |
| Laboratorios Argénol, S.L. | 西班牙 | 4 | $3.1K | 银化合物、胶态贵金属 |
| SalmePhar Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 塑料容器 |
| Medigraph Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2.0K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Ar Brown (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 亚胺衍生物、聚合物基油漆 |
| Hangzhou Mborst Filtration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $375 | 液体过滤机械、水净化机械 |
| G-Rish Pharma Private Ltd. | 印度 | 1 | $250 | 其他有机化合物、其他咪唑化合物 |
| Hunan E.K. Herb Co., Ltd. | 中国 | 1 | $225 | 其他植物提取物、菊粉 |
| Biogrowing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115 | 微生物毒素及培养物、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他植物提取物 | HUNAN E K HERB CO LTD | 中国 | $225 |
| 2024-08-20 | 其他咪唑化合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-08-20 | 氯霉素类抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-08-20 | 其他杂环化合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-08-20 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-20 | 其他磺胺类 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-20 | 甾体激素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-08-20 | 其他咪唑化合物 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-08-20 | 其他氨基酸 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-20 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | 中国 | $3.8K |