VERA GROUP INVESTMENT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他往复泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VERA GROUP
13
进口笔数
0
出口笔数
$48.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315653718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7ES5YGN |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | 480/52A5 Bình Qưới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VERA GROUP |
| 企业英文名称 | VERA GROUP INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 480/52A5 Bình Qưới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84943979567 |
| 邮箱 | xuanhoai2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850133 | 直流电机75-375千瓦 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $46.1K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei Boeki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $27.4K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Pamornpan 1966 Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $10.9K | 插销组装胶鞋、其他食品制剂 |
| BETTER SHINE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $6.6K | 其他往复泵、750W-75kW交流电机 |
| HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 750W-75kW交流电机、洗漂染机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 其他气泵 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 日本 | $3.5K |
| 2024-02-22 | 75-375千伏安交流发电机 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $450 |
| 2024-02-22 | 其他气泵 | BETTER SHINE INTERNATIONAL CO., LTD. | 日本 | $1.0K |
| 2024-02-22 | 其他气泵 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-02-22 | 其他往复泵 | BETTER SHINE INTERNATIONAL CO., LTD. | 日本 | $900 |
| 2024-02-22 | 其他离心机 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $100 |
| 2024-02-22 | 其他气泵 | BETTER SHINE INTERNATIONAL CO., LTD. | 日本 | $900 |
| 2024-02-22 | 安全阀 | BETTER SHINE INTERNATIONAL CO., LTD. | 日本 | $40 |
| 2024-02-22 | 其他气泵 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $900 |
| 2024-02-22 | 直流电机75-375千瓦 | HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 日本 | $700 |