Bao Tin International Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT KHẩU NôNG SảN Mê TRANG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$3.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110036961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDA6H24 |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Lô 1, Khu Công nghiệp Phú Minh,đường Trại Gà, tổ dân phố Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU NÔNG SẢN MÊ TRANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Phố Thanh Lâm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437805022 |
| 邮箱 | pktbaotingroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $686.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $298.5K |
| 菲律宾 | 1 | $89.3K |
| 科威特 | 1 | $88.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silias Trading | 法国 | 3 | $1.44M | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| SILIAS TRADING Co., Ltd. | 越南 | 1 | $591.0K | 未焙炒咖啡 |
| ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $298.5K | 未焙炒咖啡、901112 |
| BATEL ALKHAIR FOR FOOD STUFF CO LTD | 1 | $166.1K | 未焙炒咖啡 | |
| LLC MULTON PARTNERS | 1 | $160.5K | 未焙炒咖啡 | |
| Batel Alkhair for Food Stuff Co. | 越南 | 1 | $95.8K | 未焙炒咖啡 |
| Le Festin Trading Inc. | 菲律宾 | 1 | $89.3K | 未焙炒咖啡、901113 |
| Jameel International Co. for Wholesale & Retail Trade L.L.C. | 科威特 | 1 | $88.3K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jameel International Co. for Wholesale & Retail Trade LLC | 1 | $84.7K | 干椰子、未焙炒咖啡 | |
| FT TRADECOM SRL | 1 | $79.3K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | FT TRADECOM SRL | — | $79.3K |
| 2026-04-22 | 未焙炒咖啡 | Silias Trading | — | $426.2K |
| 2026-04-10 | 未焙炒咖啡 | LLC MULTON PARTNERS | — | $160.5K |
| 2026-03-12 | 未焙炒咖啡 | ALL ASIAN COUNTERTRADE INC | — | $77.9K |
| 2026-03-10 | 未焙炒咖啡 | Silias Trading | — | $432.0K |
| 2026-03-09 | 未焙炒咖啡 | MADEINCONA CO.,LTD. | — | $58.9K |
| 2026-03-02 | 未焙炒咖啡 | BATEL ALKHAIR FOR FOOD STUFF CO LTD | — | $166.1K |
| 2026-01-15 | 未焙炒咖啡 | JAMEEL INTERNATIONAL CO FOR WHOLESALE & RETAIL TRADE L L C | — | $84.7K |
| 2025-12-30 | 未焙炒咖啡 | ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | $149.6K |
| 2025-12-30 | 未焙炒咖啡 | ORION GANDATAMA PERKASA | 印度尼西亚 | $148.9K |