Sky Expo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG TâM TRIểN LãM HộI NGHị QUốC Tế SKY EXPO VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$116.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304147149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6BB4MB |
| 成立日期 | 2008-09-24 |
| 联系地址 | Lô số 44, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM TRIỂN LÃM HỘI NGHỊ QUỐC TẾ SKY EXPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKY EXPO VIETNAM INTERNATIONAL EXHIBITION CONVENTION CENTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 44, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 电话 | +842839974999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $116.2K |
| 印度 | 1 | $270 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sijia New Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.2K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Futura Kitchen Sinks India Private Ltd. | 印度 | 1 | $270 | 其他石制品、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他石制品 | FUTURA KITCHEN SINKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16 |
| 2024-08-12 | 其他石制品 | FUTURA KITCHEN SINKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $17 |
| 2024-08-12 | 其他石制品 | FUTURA KITCHEN SINKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $12 |
| 2024-08-12 | 其他石制品 | FUTURA KITCHEN SINKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2024-08-12 | 阀门龙头 | FUTURA KITCHEN SINKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $40 |
| 2024-08-12 | 其他石制品 | FUTURA KITCHEN SINKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $128 |
| 2024-08-12 | 其他石制品 | FUTURA KITCHEN SINKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $14 |
| 2024-08-12 | 其他石制品 | FUTURA KITCHEN SINKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $22 |
| 2024-07-19 | 泡沫聚氯乙烯板 | SIJIA NEW MATERIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-07-19 | 泡沫聚氯乙烯板 | SIJIA NEW MATERIAL (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $34.1K |