Saigon Ky Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Kỹ THươNG SàI GòN
5
进口笔数
0
出口笔数
$150.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315815422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN13VYR2 |
| 成立日期 | 2019-07-29 |
| 联系地址 | Số 53 Đường số 9, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THƯƠNG SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 Đường số 9, Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84907333356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $150.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Longdo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.9K | 车辆制动零件、火花点火发电机组 |
| Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 岩石钻具、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $290 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $119 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $218 |
| 2024-10-14 | 岩石钻具 | Shijiazhuang Alpha Trade Co., Ltd. | 中国 | $171 |