Cosbeauty Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COSBEAUTY

26
进口笔数
6
出口笔数
$762.2K
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-09-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $123.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317577011
企查查编码QVNJFFK3N3
成立日期2022-11-22
联系地址Số 9 đường Nội khu Mỹ Phước, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COSBEAUTY
企业英文名称COSBEAUTY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84909692558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
330410唇部化妆品
340130皮肤清洁剂

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
330430指甲护理制剂
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26$762.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
哥斯达黎加6$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hydrinity美国20$705.1K其他护肤品、其他芳香制剂
Hydrinity LLC美国2$33.9K其他芳香制剂、其他护肤品
Elevai Labs Inc.美国3$18.4K其他护肤品
SHIP Inc.美国1$4.8K其他护肤品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Organic Nails S.A.哥斯达黎加6$8.3K指甲护理制剂、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$3.2K
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$1.8K
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$1.8K
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$200
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$3.5K
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$4.8K
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$1.5K
2026-04-21其他芳香制剂Hydrinity美国$3.0K
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$6.0K
2026-04-21其他护肤品Hydrinity美国$3.5K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-261kg以下胶粘剂ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$267
2023-09-26其他塑料制品ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$1.9K
2023-09-26指甲护理制剂ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$1.9K
2023-04-12其他塑料制品ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$2.6K
2023-04-12其他塑料制品ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$1.0K
2023-04-12指甲护理制剂ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA哥斯达黎加$577

相关企业 · 同类产品

Cosbeauty Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →