Cosbeauty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COSBEAUTY
26
进口笔数
6
出口笔数
$762.2K
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-09-26
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317577011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFFK3N3 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Số 9 đường Nội khu Mỹ Phước, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COSBEAUTY |
| 企业英文名称 | COSBEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909692558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $762.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥斯达黎加 | 6 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydrinity | 美国 | 20 | $705.1K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Hydrinity LLC | 美国 | 2 | $33.9K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |
| Elevai Labs Inc. | 美国 | 3 | $18.4K | 其他护肤品 |
| SHIP Inc. | 美国 | 1 | $4.8K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Organic Nails S.A. | 哥斯达黎加 | 6 | $8.3K | 指甲护理制剂、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $200 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | Hydrinity | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Hydrinity | 美国 | $3.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 1kg以下胶粘剂 | ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $267 |
| 2023-09-26 | 其他塑料制品 | ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $1.9K |
| 2023-09-26 | 指甲护理制剂 | ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $1.9K |
| 2023-04-12 | 其他塑料制品 | ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $2.6K |
| 2023-04-12 | 其他塑料制品 | ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $1.0K |
| 2023-04-12 | 指甲护理制剂 | ORGANIC NAILS SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $577 |