INHOME JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN INHOME
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$25.9K
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313719201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMP3S8X |
| 成立日期 | 2016-03-28 |
| 联系地址 | 363 Đường Nguyễn Xí, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN INHOME |
| 企业英文名称 | INHOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 363 Đường Nguyễn Xí, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862582439 |
| 邮箱 | info@theinhome.vn |
| 官网 | www.theinhome.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 67亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $18.3K |
| 美国 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | 5 | $18.3K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| VICTOR TECHNOLOGY | 美国 | 1 | $7.6K | 木制办公家具、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 其他木制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $5.5K |
| 2024-10-19 | 其他木制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.8K |
| 2024-10-11 | 其他木制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-02 | 其他木制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $7.4K |
| 2024-07-22 | 其他木制品 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-23 | 木制办公家具 | VICTOR TECHNOLOGY | 美国 | $7.6K |