Tan Hiep Huong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâN HIệP HươNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$113.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801316213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNESA978 |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Số 14 Phạm Thị Trân, khu 12, Phường Bình Hàn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HIỆP HƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN HIEP HUONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Phạm Thị Trân, khu 12, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $113.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.8K | 钢铁钉及U形钉、镀贱金属钢线 |
| Hebei Qinjia Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 钢铁钉及U形钉 |
| Chongqing Hybest Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 柑橘、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-21 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-05-21 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $728 |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | Longyao Chuangyuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $728 |