Gia Khanh Wooden Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ Gỗ NộI THấT GIA KHáNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$34.1K
出口金额
—
最近进口
2024-11-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106038395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TXNBVT |
| 成立日期 | 2012-11-16 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 629 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ NỘI THẤT GIA KHÁNH |
| 企业英文名称 | GIA KHANH WOODEN FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 629 Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84983934190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $34.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $34.1K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 卧室木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.6K |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $596 |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2024-11-08 | 木制厨房家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $408 |
| 2024-11-08 | 其他木家具 | Vertex Kitchens Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.5K |