Chiron Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHIRON
87
进口笔数
4
出口笔数
$261.0K
进口金额
$1.98M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-10-07
最近出口
65
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502437014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1CXV4M |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | Số 64 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIRON |
| 企业英文名称 | CHIRON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02543838668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $68.7K |
| 美国 | 22 | $53.8K |
| 英国 | 11 | $38.6K |
| 挪威 | 3 | $18.1K |
| 德国 | 7 | $12.8K |
| 土耳其 | 1 | $12.4K |
| 新加坡 | 3 | $11.5K |
| 韩国 | 4 | $8.6K |
| 日本 | 3 | $6.4K |
| 马来西亚 | 6 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $1.96M |
| 印度 | 2 | $22.2K |
| 中国香港 | 1 | $696 |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $35.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.0K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Zhuzhou UP Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 未装配硬质合金工具、未锻钨 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.8K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Beijing Wanxun Guangyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Safer Wireline Operations Research & Development (SWORD) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 高压电线、聚合物基油漆 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 2 | $3.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Shin Shin Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.0K | 泵零件、999907 |
| SBN Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $1.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Texas America Safety Co. | 美国 | 4 | $1.2K | 太阳镜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interskol | 俄罗斯 | 1 | $1.96M | 手工工具零件、橡塑模具 |
| WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | 2 | $22.2K | 土方机械零件、未锻轧铝合金 |
| MULTI CONTROL IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | 1 | $696 | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 60伏以下继电器 | DuMore Motors, LLC | 美国 | $900 |
| 2026-04-13 | 60伏以下继电器 | DuMore Motors, LLC | 美国 | $900 |
| 2026-04-07 | 流量压力检测零件 | ALLIANCE INDUSTRY LTD | 英国 | $5.1K |
| 2026-04-07 | 流量压力检测零件 | ALLIANCE INDUSTRY LTD | 英国 | $5.1K |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | Siam Waterjetting Supplies & Rental Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-04-01 | 垫片套装 | Siam Waterjetting Supplies & Rental Co., Ltd. | 中国 | $567 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Siam Waterjetting Supplies & Rental Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-04-01 | 阀门零件 | Siam Waterjetting Supplies & Rental Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-04-01 | 阀门零件 | Siam Waterjetting Supplies & Rental Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | Siam Waterjetting Supplies & Rental Co., Ltd. | 中国 | $98 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 液压气压阀门 | MULTI CONTROL IMPORT & EXPORT LTD | 中国香港 | $696 |
| 2024-09-23 | 机床零件 | WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | $17.4K |
| 2023-08-14 | 机床零件 | WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | $85 |
| 2023-08-14 | 机床零件 | WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | $658 |
| 2023-08-14 | 机床零件 | WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2023-08-14 | 机床零件 | WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2023-08-14 | 机床零件 | WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | $626 |
| 2023-08-14 | 机床零件 | WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | $215 |
| 2023-08-14 | 机床零件 | WHEELS INDIA LIMITED | 印度 | $576 |
| 2023-01-09 | 金属加工中心 | Interskol | 俄罗斯 | $1.96M |