PT INTERIOR CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PT INTERIOR
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$36.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315153923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMD9MBW |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Cao ốc Hưng Phát, 928 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT INTERIOR |
| 企业英文名称 | PT INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Hưng Phát, 928 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842822537563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441881 | 工程木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $26.4K |
| 法国 | 1 | $10.2K |
| 越南 | 1 | $80 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDOCHINA CONSTRUCTION USA LLC | 美国 | 1 | $13.8K | 其他木制品、涂层钢丝制品 |
| INDOCHINA IMPORT & EXPORT USA LLC | 美国 | 1 | $12.5K | 其他木家具、工程木材 |
| VIA SWISS TRADING SA | 法国 | 1 | $10.2K | 棉制床品、针织床品 |
| INDOCHINA CONSTRUCTION USA LLC | 越南 | 1 | $80 | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他木家具 | INDOCHINA IMPORT & EXPORT USA LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-07 | 其他木家具 | INDOCHINA IMPORT & EXPORT USA LLC | 美国 | $428 |
| 2026-01-07 | 工程木材 | INDOCHINA IMPORT & EXPORT USA LLC | 美国 | $9.8K |
| 2026-01-07 | 其他木家具 | INDOCHINA IMPORT & EXPORT USA LLC | 美国 | $100 |
| 2026-01-07 | 其他木家具 | INDOCHINA IMPORT & EXPORT USA LLC | 美国 | $122 |
| 2025-01-14 | 其他木制细木工品 | INDOCHINA CONSTRUCTION USA LLC | 美国 | $306 |
| 2025-01-14 | 其他木制细木工品 | INDOCHINA CONSTRUCTION USA LLC | 美国 | $306 |
| 2025-01-14 | 铝制结构体及部件 | INDOCHINA CONSTRUCTION USA LLC | 美国 | $60 |
| 2025-01-14 | 其他木家具 | INDOCHINA CONSTRUCTION USA LLC | 美国 | $310 |
| 2025-01-14 | 其他木家具 | INDOCHINA CONSTRUCTION USA LLC | 美国 | $1.2K |