Hung Dat Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 无电机吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC HưNG ĐạT
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702835397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU7WV8U |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 113B,132, Tờ Bản Đồ Số C1, Khu Phố Hoà Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC HƯNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG DAT MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 113B,132, Tờ Bản Đồ Số C1, Khu Phố Hoà Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961500553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846592 | 木工机床 |
| 845611 | 激光机床 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zehong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.65M | 木工机床、无电机吸尘器 |
| Qingdao ZH Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $53.4K | 真空泵、木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木工机床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-22 | 木工机床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-22 | 木工机床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-22 | 木工机床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-03-12 | 木材锯床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-12 | 木材锯床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-12 | 无电机吸尘器 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-06 | 木材锯床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-06 | 木材研磨机 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-06 | 木工机床 | QINGDAO ZHMACHINERY CO., LTD | 中国 | $12.6K |