Truong Xuan Viet Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG XUâN VIệT
319
进口笔数
13
出口笔数
$3.27M
进口金额
$90.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-02-10
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309266781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY5GG90 |
| 成立日期 | 2009-08-04 |
| 联系地址 | Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG XUÂN VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUONG XUAN VIET CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842854101101 |
| 邮箱 | dao.nguyen@halgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 330300 | 香水 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 960330 | 化妆刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 264 | $2.91M |
| 意大利 | 210 | $264.0K |
| 中国 | 116 | $76.5K |
| 德国 | 56 | $9.9K |
| 毛里求斯 | 58 | $7.0K |
| 土耳其 | 13 | $2.0K |
| 波兰 | 2 | $1.5K |
| 西班牙 | 3 | $941 |
| 印度 | 2 | $221 |
| 美国 | 2 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $57.9K |
| 中国香港 | 3 | $32.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sisley Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 267 | $3.11M | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Interprestige | 法国 | 6 | $69.5K | 其他护肤品、眼妆品 |
| Creation Beaute International | 法国 | 3 | $28.7K | 香水、其他芳香制剂 |
| HOPES CONTRACTING CO LTD | 中国香港 | 3 | $23.8K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Media 6 Asia Production Ltd. | 中国 | 3 | $8.8K | 塑料家具、其他塑料制品 |
| Shanghai Liba Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $8.5K | 塑料家具、云母制品 |
| Almora Botanica UK Ltd. | 英国 | 2 | $7.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| VERANDA LTD. | 中国香港 | 1 | $7.8K | 塑料涂层壁纸、化纤长毛绒织物 |
| Gesa Display Manufacture (Kunshan) Co., Ltd. | 日本 | 3 | $456 | 塑料家具、不锈钢家用制品 |
| Suzhou Zi Wuxian New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156 | 塑料家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Forwarding B.V. | 荷兰 | 8 | $47.6K | 威士忌、香水 |
| BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO., LTD. | 越南 | 3 | $32.6K | 造口器具、其他护肤品 |
| B Futurist B.V. | 荷兰 | 2 | $10.3K | 其他护肤品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $325 |
| 2026-04-17 | 香水 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $75 |
| 2026-04-17 | 香水 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $788 |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 其他护肤品 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $325 |
| 2026-04-17 | 化妆粉 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $164 |
| 2026-04-17 | 香水 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $74 |
| 2026-04-17 | 唇部化妆品 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $149 |
| 2026-04-17 | 香水 | SISLEY SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $788 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他护肤品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $252 |
| 2026-02-10 | 其他护肤品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $520 |
| 2026-02-10 | 其他护肤品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $429 |
| 2025-12-18 | 其他护肤品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $1.3K |
| 2025-12-18 | 眼妆品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $40 |
| 2025-12-18 | 眼妆品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $33 |
| 2025-12-18 | 眼妆品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $48 |
| 2025-12-18 | 眼妆品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $24 |
| 2025-12-18 | 其他护肤品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $156 |
| 2025-12-18 | 其他护肤品 | GLOBAL FORWARDING B V | 荷兰 | $69 |