Truong Xuan Viet Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 319 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG XUâN VIệT

319
进口笔数
13
出口笔数
$3.27M
进口金额
$90.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-02-10
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $205.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.8K · 3 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-10进口 $148.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.7K · 10 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $445 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.9K · 7 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-06进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.6K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $202.3K · 9 笔出口 $615 · 1 笔2025-09进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.3K · 12 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-11进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.2K · 14 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $198.8K · 10 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $37.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $205.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $139.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $174.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.8K · 3 笔出口 $31.8K · 2 笔2024-10进口 $148.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $104.7K · 10 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $445 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $111.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $174.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $177.9K · 7 笔出口 $23.1K · 1 笔2025-06进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $103.6K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-08进口 $202.3K · 9 笔出口 $615 · 1 笔2025-09进口 $56.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $139.3K · 12 笔出口 $16.3K · 4 笔2025-11进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.2K · 14 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $198.8K · 10 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-03进口 $37.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309266781
企查查编码QVNNY5GG90
成立日期2009-08-04
联系地址Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG XUÂN VIỆT
企业英文名称TRUONG XUAN VIET CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842854101101
邮箱dao.nguyen@halgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330410唇部化妆品
330491化妆粉
340130皮肤清洁剂
330420眼妆品
960330化妆刷
940370塑料家具
330300香水
330590其他护发品
330510洗发剂

出口

HS 编码产品
330499其他护肤品
330420眼妆品
330410唇部化妆品
340130皮肤清洁剂
330491化妆粉
960330化妆刷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国264$2.91M
意大利210$264.0K
中国116$76.5K
德国56$9.9K
毛里求斯58$7.0K
土耳其13$2.0K
波兰2$1.5K
西班牙3$941
印度2$221
美国2$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰10$57.9K
中国香港3$32.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sisley Singapore Pte. Ltd.新加坡267$3.11M其他护肤品、唇部化妆品
Interprestige法国6$69.5K其他护肤品、眼妆品
Creation Beaute International法国3$28.7K香水、其他芳香制剂
HOPES CONTRACTING CO LTD中国香港3$23.8K软垫木座椅、其他塑料制品
Media 6 Asia Production Ltd.中国3$8.8K塑料家具、其他塑料制品
Shanghai Liba Electronic Technology Co., Ltd.中国26$8.5K塑料家具、云母制品
Almora Botanica UK Ltd.英国2$7.8K其他护肤品、其他芳香制剂
VERANDA LTD.中国香港1$7.8K塑料涂层壁纸、化纤长毛绒织物
Gesa Display Manufacture (Kunshan) Co., Ltd.日本3$456塑料家具、不锈钢家用制品
Suzhou Zi Wuxian New Material Co., Ltd.中国2$156塑料家具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Forwarding B.V.荷兰8$47.6K威士忌、香水
BAY BLUE (HONG KONG) TRADING CO., LTD.越南3$32.6K造口器具、其他护肤品
B Futurist B.V.荷兰2$10.3K其他护肤品、化妆粉

近期贸易明细

进口(共 319)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他护肤品SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$325
2026-04-17香水SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$75
2026-04-17香水SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$788
2026-04-17其他护肤品SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$4.1K
2026-04-17其他护肤品SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$4.1K
2026-04-17其他护肤品SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$325
2026-04-17化妆粉SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$164
2026-04-17香水SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$74
2026-04-17唇部化妆品SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$149
2026-04-17香水SISLEY SINGAPORE PTE LTD法国$788

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他护肤品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$252
2026-02-10其他护肤品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$520
2026-02-10其他护肤品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$429
2025-12-18其他护肤品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$1.3K
2025-12-18眼妆品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$40
2025-12-18眼妆品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$33
2025-12-18眼妆品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$48
2025-12-18眼妆品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$24
2025-12-18其他护肤品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$156
2025-12-18其他护肤品GLOBAL FORWARDING B V荷兰$69

相关企业 · 同类产品

Truong Xuan Viet Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →