Minh Anh Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT MINH ANH
57
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107798173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXSTS9B |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Số 36, ngách 26, ngõ 4, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH MANUFACTURING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngách 26, ngõ 4, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84914386302 |
| 邮箱 | trinhanhchien@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 39 | $1.84M |
| 中国 | 18 | $219.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $1.45M | 其他制冷设备、电力控制板 |
| Daeyang Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $269.8K | 铝制管件、阀门龙头 |
| Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd. | 中国 | 12 | $155.4K | 铝制管件、阀门龙头 |
| Lee's Way Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $69.0K | 泵及压缩机零件、其他制冷设备 |
| DAEYANG SPECIAL VEHICLE CO.,LTD | 韩国 | 2 | $56.5K | 其他钢铁制品、铝制管件 |
| Hebei Yuandong Pumps Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.2K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Hebei Shenghui Pump Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 旋转排量泵、其他离心泵 |
| Hebei Yuandong Pumps Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.6K | 喷枪、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他制冷设备 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2026-04-25 | 制冷设备零件 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他制冷设备 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-25 | 其他制冷设备 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $10.2K |
| 2026-04-25 | 制冷设备零件 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他制冷设备 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |
| 2026-04-25 | 制冷压缩机 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-25 | 制冷设备零件 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他制冷设备 | Lee's Way Co., Ltd. | 韩国 | $9.3K |