Minh Anh Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT MINH ANH

57
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $108.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $67.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107798173
企查查编码QVNFXSTS9B
成立日期2017-04-11
联系地址Số 36, ngách 26, ngõ 4, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT MINH ANH
企业英文名称MINH ANH MANUFACTURING AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, ngách 26, ngõ 4, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84914386302
邮箱trinhanhchien@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
760900铝制管件
841869其他制冷设备
853710电力控制板
841360旋转排量泵
761699其他铝制品
85011037.5瓦以下电机
902690流量压力检测零件
732619其他锻钢制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$1.84M
中国18$219.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lee's Way Co., Ltd.韩国23$1.45M其他制冷设备、电力控制板
Daeyang Corp. Co., Ltd.韩国14$269.8K铝制管件、阀门龙头
Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd.中国12$155.4K铝制管件、阀门龙头
Lee's Way Co., Ltd.希腊1$69.0K泵及压缩机零件、其他制冷设备
DAEYANG SPECIAL VEHICLE CO.,LTD韩国2$56.5K其他钢铁制品、铝制管件
Hebei Yuandong Pumps Mfg. Co., Ltd.中国3$31.2K旋转排量泵、泵零件
Hebei Shenghui Pump Co., Ltd.中国2$19.0K旋转排量泵、其他离心泵
Hebei Yuandong Pumps Mfg. Co., Ltd.中国1$9.3K其他离心泵、其他泵和提升机
Xuzhou Desheng Petrol Machine Co., Ltd.加拿大1$4.6K喷枪、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25泵及压缩机零件Lee's Way Co., Ltd.韩国$0
2026-04-25其他制冷设备Lee's Way Co., Ltd.韩国$20.3K
2026-04-25制冷设备零件Lee's Way Co., Ltd.韩国$0
2026-04-25其他制冷设备Lee's Way Co., Ltd.韩国$12.3K
2026-04-25其他制冷设备Lee's Way Co., Ltd.韩国$10.2K
2026-04-25制冷设备零件Lee's Way Co., Ltd.韩国$0
2026-04-25其他制冷设备Lee's Way Co., Ltd.韩国$9.3K
2026-04-25制冷压缩机Lee's Way Co., Ltd.韩国$0
2026-04-25制冷设备零件Lee's Way Co., Ltd.韩国$0
2026-04-25其他制冷设备Lee's Way Co., Ltd.韩国$9.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Manufacturing & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →