NutriOneLife Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NUTRIONELIFE VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$177.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108167967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEAJA7M |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Số 26 Liền kề 9 Khu đô thị Mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NUTRIONELIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NUTRIONELIFE VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G55 Khu đấu giá đất Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84919930030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $177.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nutrione Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $177.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-25 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-09-06 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $184 |
| 2025-09-06 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $504 |
| 2025-09-06 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2025-02-10 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2025-02-10 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $572 |
| 2025-02-10 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-02-10 | 其他食品制剂 | NUTRIONE CO LTD | 韩国 | $6.6K |