Viet Thanh CNC Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT THàNH CNC
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301139263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGC97DY |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Đồng Quang, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC |
| 企业英文名称 | VIET THANH CNC TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Đồng Quang, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84965520386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841410 | 真空泵 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $983.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141.5K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| Longzhou Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 其他木工机床、无电机吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2026-04-24 | 工业干燥设备 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-24 | 机械零件 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-24 | 木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-24 | 工业干燥设备 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-24 | 木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |