Hung Phat Tire Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LốP HưNG PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901017217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YV54A7 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Lực Điền, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TIRE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Điền, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +842213962666 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.08M | 车轮零件、家具配件 |
| Hefei Wanli Tire Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $26.8K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $438 |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-08 | 车轮零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $9.8K |