Anpa Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANPA VIệT NAM

51
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $824.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $200.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $824.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $595.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $290.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $135.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $539.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $200.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $824.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $595.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $290.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $135.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $539.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106802204
企查查编码QVNDV6G0QF
成立日期2015-03-26
联系地址Số 1, ngõ 357 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANPA VIỆT NAM
企业英文名称ANPA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1, ngõ 357 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话0983452586
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
841391泵零件
848180阀门龙头
392099其他塑料片材
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$3.14M
美国2$36.3K
德国1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国5$1.20M其他塑料制品、玩具模型
Guangzhou Shanshan Electric Power Technology Co., Ltd.中国19$848.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
X & J Power Co., Ltd.中国3$295.2K轴承座、非泡沫橡胶密封件
TCC New Energy & General Machinery Co., Ltd.坦桑尼亚6$275.8K涡轮机零件、非泡沫橡胶密封件
GUANGZHOU YUCHENG ENVIRONMENTAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD.中国5$170.6K聚合物胶粘剂、钢铁螺钉螺栓
Shanghai Electric Blower Works Co., Ltd.中国2$141.3K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Shenyang Likun Heavy Power Equipment Co., Ltd.中国1$101.4K其他钢铁制品、纺织增强橡胶带
Golden Fun International Trading Co., Ltd.中国3$88.2K非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器
HK NEW YAN ENGINEERING LTD中国香港2$36.3K阀门零件、阀门龙头
Clyde Industries Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚3$15.1K阀门龙头、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他硫化橡胶制品PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA中国$4.1K
2026-04-12其他硫化橡胶制品PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA中国$4.1K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$228
2026-04-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$244
2026-04-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$244
2026-04-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-09非泡沫橡胶密封件BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD中国$228
2026-04-08矿物棉GUANGZHOU YUCHENG ENVIRONMENTAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD.中国$20.6K
2026-04-08矿物棉GUANGZHOU YUCHENG ENVIRONMENTAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD.中国$20.6K

相关企业 · 同类产品

Anpa Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →