Anpa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANPA VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106802204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV6G0QF |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 357 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANPA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANPA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 357 đường Đại Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 0983452586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $3.14M |
| 美国 | 2 | $36.3K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.20M | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Shanshan Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $848.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| X & J Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $295.2K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| TCC New Energy & General Machinery Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 6 | $275.8K | 涡轮机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| GUANGZHOU YUCHENG ENVIRONMENTAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | 5 | $170.6K | 聚合物胶粘剂、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Electric Blower Works Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.3K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenyang Likun Heavy Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.4K | 其他钢铁制品、纺织增强橡胶带 |
| Golden Fun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.2K | 非泡沫橡胶密封件、离合器联轴器 |
| HK NEW YAN ENGINEERING LTD | 中国香港 | 2 | $36.3K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $15.1K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | PT CLYDE INDUSTRIES INDONESIA | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 非泡沫橡胶密封件 | BEIJING LIDEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-08 | 矿物棉 | GUANGZHOU YUCHENG ENVIRONMENTAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-08 | 矿物棉 | GUANGZHOU YUCHENG ENVIRONMENTAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD. | 中国 | $20.6K |