Phuong Dong Vina Trading & Service JSC
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ PHươNG ĐôNG VINA
13
进口笔数
0
出口笔数
$98.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901029597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM0P7UC |
| 成立日期 | 2018-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Thổ Cốc, Xã Tân Lập, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG ĐÔNG VINA |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG VINA TRADING AND SERVICE JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thổ Cốc, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84901029597 |
| 邮箱 | admin@phuongdongvina.com |
| 官网 | phuongdongvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $98.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fastfix IT Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $41.8K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| Fastfix-It Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $28.6K | 胶粘填料、其他手工工具 |
| FASTFIX IT ENT CO LTD | 中国台湾 | 3 | $28.5K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | Fastfix-It Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | Fastfix-It Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-02-02 | 胶粘填料 | Fastfix-It Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-01-16 | 胶粘填料 | Fastfix-It Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-12-08 | 胶粘填料 | FASTFIX IT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-11-12 | 胶粘填料 | FASTFIX IT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-11-12 | 其他手工工具 | FASTFIX IT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $274 |
| 2025-09-30 | 胶粘填料 | FASTFIX IT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-05-23 | 胶粘填料 | Fastfix IT Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | $9.5K |
| 2025-02-14 | 其他手工工具 | FASTFIX IT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $685 |