Tam Duc Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV&TM TâM ĐứC
32
进口笔数
7
出口笔数
$436.2K
进口金额
$18.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400976618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6BCA1A |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Thôn Yên Sơn, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV&TM TÂM ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Sơn, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0378432473 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $232.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $89.7K |
| 德国 | 5 | $63.1K |
| 意大利 | 20 | $48.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.2K |
| 丹麦 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Villeroy & Boch AG | 中国 | 3 | $188.2K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Villeroy & Boch AG | 罗马尼亚 | 4 | $89.7K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Friulsider S.p.A. | 意大利 | 22 | $77.2K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Villeroy & Boch AG | 德国 | 5 | $58.3K | 瓷餐具、其他陶瓷洁具 |
| Villeroy & Boch AG | 意大利 | 4 | $17.9K | 铜卫浴器具、阀门零件 |
| Villeroy & Boch AG | 比利时 | 1 | $4.9K | 塑料马桶座圈、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Friulsider S.p.A. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Friulsider S.p.A. | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | Friulsider S.p.A. | 意大利 | $254 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | Friulsider S.p.A. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | Friulsider S.p.A. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | Friulsider S.p.A. | 意大利 | $254 |
| 2026-03-23 | 其他塑料建材 | Friulsider S.p.A. | 意大利 | $869 |
| 2026-03-23 | 其他塑料建材 | Friulsider S.p.A. | 意大利 | $676 |
| 2025-11-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Friulsider S.p.A. | 中国 | $5.6K |
| 2025-10-30 | 其他塑料建材 | Friulsider S.p.A. | 意大利 | $1.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 簇绒化纤地毯 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-29 | 钢铁钉及U形钉 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 贱金属帽架 | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | NEW ADVANCED ELECTRONICS TECHNOLOGIES (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |