Tran Nguyen Private Enterprise
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRầN NGUYễN - TNECHO
32
进口笔数
0
出口笔数
$371.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304491328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN638EMRB |
| 成立日期 | 2006-07-28 |
| 联系地址 | 44 Đường số 8B, KDC Đại Phúc Green Villas Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRẦN NGUYỄN - TNECHO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 44 Đường số 8B, KDC Đại Phúc Green Villas Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918504979 |
| 邮箱 | dntntrannguyen@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 442090 | 木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $371.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 11 | $97.0K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.8K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Wuyi Zhaolong Stationery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 金属办公文具、塑料文具 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 4 | $34.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.0K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Monurs Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Qingdao Nurofan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| HK SUNRISE INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $5.7K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-31 | 非电动钟 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-31 | 非塑料人造花果 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $450 |
| 2025-12-31 | 非电动钟 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-31 | 非电动钟 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 圣诞用品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-18 | 圣诞用品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $284 |
| 2025-11-18 | 圣诞用品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $57 |
| 2025-11-18 | 圣诞用品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $170 |